![]() Boris Kopitovic 45 | |
![]() Danny Kim 59 | |
![]() Amy Recha 65 | |
![]() Christopher Van Huizen 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Geylang International FC
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Tampines Rovers FC
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng Singapore Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 18 | 4 | 2 | 53 | 58 | T T T T H |
2 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 42 | 54 | T T B T T |
3 | ![]() | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 44 | B H T B B |
4 | ![]() | 26 | 11 | 2 | 13 | -17 | 35 | H T T B B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 7 | 9 | 10 | -8 | 30 | T H B H T |
7 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -16 | 25 | B B B T H |
8 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -26 | 24 | H T B H H |
9 | ![]() | 25 | 3 | 4 | 18 | -60 | 13 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại