![]() Arsenio (Kiến tạo: Pedro Moreira) 16 | |
![]() Quaresma 21 | |
![]() Andre 35 | |
![]() Fran (Kiến tạo: Ze Carlos) 47 | |
![]() Pedro Moreira 66 | |
![]() Talocha 70 | |
![]() Eboue Kouassi 77 | |
![]() Andre 83 |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Arouca
số liệu thống kê

Gil Vicente

Arouca
59 Kiểm soát bóng 41
14 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Arouca
Gil Vicente (4-3-3): Ziga Frelih (1), Ze Carlos (2), Lucas Ferrugem (3), Ruben Fernandes (26), Talocha (31), Pedrinho (8), Carvalho (21), Kanya Fujimoto (10), Antoine Leautey (11), Fran (9), Samuel Dias Lino (29)
Arouca (4-3-3): Victor Braga (1), Thales (72), Abdoulaye Ba (53), Joao Basso (13), Quaresma (6), Pedro Moreira (20), Leandro Silva (21), Eboue Kouassi (18), Andre Bukia (10), Andre (7), Arsenio (8)

Gil Vicente
4-3-3
1
Ziga Frelih
2
Ze Carlos
3
Lucas Ferrugem
26
Ruben Fernandes
31
Talocha
8
Pedrinho
21
Carvalho
10
Kanya Fujimoto
11
Antoine Leautey
9
Fran
29
Samuel Dias Lino
8
Arsenio
7
Andre
10
Andre Bukia
18
Eboue Kouassi
21
Leandro Silva
20
Pedro Moreira
6
Quaresma
13
Joao Basso
53
Abdoulaye Ba
72
Thales
1
Victor Braga

Arouca
4-3-3
Thay người | |||
80’ | Antoine Leautey Bilel Aouacheria | 72’ | Pedro Moreira Eugeni Valderrama |
80’ | Fran Elder Santana | 82’ | Leandro Silva Omri Altman |
83’ | Ze Carlos Emmanuel Hackman | 82’ | Quaresma Tiago Esgaio |
83’ | Pedrinho Giorgi Aburjania | 90’ | Andre Bukia Tiago Araujo |
Cầu thủ dự bị | |||
Brian Araujo | Norbert Haymamba | ||
Emmanuel Hackman | Omri Altman | ||
Bilel Aouacheria | Adilio | ||
Giorgi Aburjania | Oday Dabbagh | ||
Boubacar Hanne | Gaston Campi | ||
Iago Maidana | Eugeni Valderrama | ||
Henrique Gomes | Tiago Esgaio | ||
Matheus Bueno | Marco Soares | ||
Elder Santana | Tiago Araujo |
Nhận định Gil Vicente vs Arouca
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại