![]() Alexander Buttner 20 | |
![]() Finn Stokkers (Kiến tạo: Etienne Vaessen) 21 | |
![]() Isac Lidberg 30 | |
![]() Michiel Kramer 34 | |
![]() Bas Kuipers 87 | |
![]() Jurien Gaari 87 |
Thống kê trận đấu Go Ahead Eagles vs Waalwijk
số liệu thống kê

Go Ahead Eagles

Waalwijk
59 Kiểm soát bóng 41
6 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 19
4 Việt vị 2
30 Chuyền dài 18
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Go Ahead Eagles vs Waalwijk
Go Ahead Eagles (3-4-3): Warner Hahn (1), Boyd Lucassen (2), Gerrit Nauber (3), Justin Bakker (26), Mats Deijl (20), Luuk Brouwers (8), Ragnar Oratmangoen (11), Bas Kuipers (5), Inigo Cordoba (21), Isac Lidberg (9), Ogechika Heil (19)
Waalwijk (3-4-3): Etienne Vaessen (1), Shawn Adewoye (4), Dario van den Buijs (24), Melle Meulensteen (3), Jurien Gaari (2), Ayman Azhil (8), Vurnon Anita (6), Alexander Buttner (28), Finn Stokkers (9), Michiel Kramer (29), Jens Odgaard (7)

Go Ahead Eagles
3-4-3
1
Warner Hahn
2
Boyd Lucassen
3
Gerrit Nauber
26
Justin Bakker
20
Mats Deijl
8
Luuk Brouwers
11
Ragnar Oratmangoen
5
Bas Kuipers
21
Inigo Cordoba
9
Isac Lidberg
19
Ogechika Heil
7
Jens Odgaard
29
Michiel Kramer
9
Finn Stokkers
28
Alexander Buttner
6
Vurnon Anita
8
Ayman Azhil
2
Jurien Gaari
3
Melle Meulensteen
24
Dario van den Buijs
4
Shawn Adewoye
1
Etienne Vaessen

Waalwijk
3-4-3
Thay người | |||
61’ | Boyd Lucassen Jay Idzes | 46’ | Alexander Buttner Luuk Wouters |
61’ | Ogechika Heil Philippe Rommens | 58’ | Jens Odgaard Richard van der Venne |
72’ | Inigo Cordoba Francis Ross | 72’ | Michiel Kramer Yassin Oukili |
72’ | Isac Lidberg Jacob Mulenga |
Cầu thủ dự bị | |||
Andries Noppert | Issam El Maach | ||
Job Schuurman | Thierry Lutonda | ||
Jay Idzes | Richard van der Venne | ||
Philippe Rommens | Iiass Bel Hassani | ||
Turan Tuzlacik | Lars Nieuwpoort | ||
Cuco Martina | Roy Kuijpers | ||
Francis Ross | Lennerd Daneels | ||
Quiermo Dumay | Yassin Oukili | ||
Aventis Aventisian | Luuk Wouters | ||
Jacob Mulenga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Go Ahead Eagles
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Waalwijk
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại