Thứ Tư, 21/05/2025
Erick Pulgar
24
Walter Kannemann
26
Everton
42
Everton Ribeiro (Thay: Erick Pulgar)
46
Ferreira (Thay: Lucas Besozzi)
46
Ferreira
47
Leo Pereira
65
Bruno Henrique (Thay: Everton)
68
Gabriel Barbosa (Thay: Pedro)
68
Andre (Thay: Joao Pedro)
69
Nathan Ribeiro (Thay: Everton)
69
Franco Cristaldo (Thay: Walter Kannemann)
69
Bruno Henrique (Thay: Everton)
70
Gabriel Barbosa (Thay: Pedro)
70
Andre (Thay: Joao Pedro)
71
Nathan Ribeiro (Thay: Everton)
71
Franco Cristaldo (Thay: Walter Kannemann)
71
Ferreira (Kiến tạo: Mathias Villasanti)
76
Geromel
78
Nathan Ribeiro (Kiến tạo: Franco Cristaldo)
81
Luiz Araujo
84
Luiz Araujo (Thay: Pablo)
84
Matheuzinho (Thay: Giorgian De Arrascaeta)
84
Andre (Kiến tạo: Mathias Villasanti)
86
Luiz Araujo (Kiến tạo: Everton Ribeiro)
89
Bruno Uvini (Thay: Franco Cristaldo)
90
Everton Ribeiro
90+1'

Thống kê trận đấu Gremio vs Flamengo

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Flamengo
Flamengo
38 Kiểm soát bóng 62
14 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Flamengo

Gremio (3-4-3): Gabriel Chapeco (12), Bruno Alves (34), Geromel (3), Walter Kannemann (4), Joao Pedro (18), Mathias Villasanti (20), Pepe (23), Reinaldo (6), Lucas Bezzosi (22)

Flamengo (4-4-2): Agustin Rossi (17), Wesley Franca (43), Pablo Castro (30), Leo Pereira (4), Ayrton Lucas (6), Erick Pulgar (5), Thiago Maia (8), Giorgian de Arrascaeta (14), Gerson (20), Everton (11), Pedro (9)

Gremio
Gremio
3-4-3
12
Gabriel Chapeco
34
Bruno Alves
3
Geromel
4
Walter Kannemann
18
Joao Pedro
20
Mathias Villasanti
23
Pepe
6
Reinaldo
22
Lucas Bezzosi
9
Pedro
11
Everton
20
Gerson
14
Giorgian de Arrascaeta
8
Thiago Maia
5
Erick Pulgar
6
Ayrton Lucas
4
Leo Pereira
30
Pablo Castro
43
Wesley Franca
17
Agustin Rossi
Flamengo
Flamengo
4-4-2
Thay người
46’
Lucas Besozzi
Ferreira
46’
Erick Pulgar
Everton Ribeiro
71’
Bruno Uvini
Franco Sebastian Cristaldo
70’
Everton
Bruno Henrique
71’
Joao Pedro
Andre
70’
Pedro
Gabigol
71’
Everton
Nathan Ribeiro
84’
Pablo
Luiz Araujo
90’
Franco Cristaldo
Bruno Uvini Bortolanca
84’
Giorgian De Arrascaeta
Matheuzinho
Cầu thủ dự bị
Franco Sebastian Cristaldo
Guillermo Varela
Andre
Rodrigo Caio
Ferreira
Cleiton
Nathan Ribeiro
Filipe Luis
Jhonata Robert
Victor Hugo Gomes Silva
Caique
Everton Ribeiro
Fabio
Bruno Henrique
Bruno Uvini Bortolanca
Gabigol
Wesley
Luiz Araujo
Josue
Matheuzinho
Joao Araujo
Santos
Luan
Matheus Cunha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
26/08 - 2021
26/08 - 2021
26/08 - 2021
16/09 - 2021
16/09 - 2021
16/09 - 2021
VĐQG Brazil
20/09 - 2021
H1: 0-1
24/11 - 2021
H1: 0-0
12/06 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Brazil
27/07 - 2023
H1: 0-1
17/08 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Brazil
26/10 - 2023
H1: 0-1
14/06 - 2024
H1: 1-0
23/09 - 2024
H1: 1-1
14/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gremio

Cúp quốc gia Brazil
21/05 - 2025
VĐQG Brazil
18/05 - 2025
Copa Sudamericana
14/05 - 2025
VĐQG Brazil
11/05 - 2025
Copa Sudamericana
08/05 - 2025
VĐQG Brazil
05/05 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
01/05 - 2025
VĐQG Brazil
28/04 - 2025
H1: 0-1
Copa Sudamericana
25/04 - 2025
VĐQG Brazil
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Flamengo

VĐQG Brazil
19/05 - 2025
Copa Libertadores
16/05 - 2025
VĐQG Brazil
11/05 - 2025
H1: 1-0
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
05/05 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
02/05 - 2025
VĐQG Brazil
28/04 - 2025
Copa Libertadores
23/04 - 2025
VĐQG Brazil
20/04 - 2025
17/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras9711722T B T T T
2FlamengoFlamengo95311318H T B T H
3CruzeiroCruzeiro9522617B T T T H
4RB BragantinoRB Bragantino9522317T T T H B
5CearaCeara9432415B H T H T
6BahiaBahia9432015T T T B T
7FluminenseFluminense9423014H B T B H
8CorinthiansCorinthians9414-213T B T B T
9Atletico MGAtletico MG9342013T H T T H
10Botafogo FRBotafogo FR9333512B T B T H
11Sao PauloSao Paulo9261112T H H B T
12MirassolMirassol9252211H H B T H
13Vasco da GamaVasco da Gama9315-110H B B B T
14FortalezaFortaleza9243210B H H T B
15InternacionalInternacional9243-210H T B B H
16VitoriaVitoria9234-39H H B T B
17GremioGremio9234-69H H T H B
18JuventudeJuventude9225-138H B B B H
19Santos FCSantos FC9126-45B B B H B
20Sport RecifeSport Recife9027-122B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X