Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hermannstadt vs CS Universitatea Craiova hôm nay 10-12-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 10/12

Kết thúc

Hermannstadt

Hermannstadt

2 : 1

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 10/12/2023
Vòng 19 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Sibiu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Valerica Gaman
42
Gabriel Iancu (Kiến tạo: Silviu Balaure)
51
Alexandru Mitrita (Kiến tạo: Elvir Koljic)
52
Stefan Baiaram (Thay: Marian Danciu)
56
Alexandru Isfan (Thay: Andrei Ivan)
59
Alexandru Oroian
61
Jovan Markovic (Thay: Elvir Koljic)
69
Alexandru Cretu
70
Ciprian Biceanu (Thay: Silviu Balaure)
74
Florin Bejan (Thay: Gabriel Iancu)
74
Marius Antoche (Thay: Baba Alhassan)
78
Cosmin Bucuroiu (Thay: Alexandru Daniel Jipa)
86
Paolo Medina (Thay: Alexandru Oroian)
86
Ivaylo Petev
90+5'

Thống kê trận đấu Hermannstadt vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
Hermannstadt
Hermannstadt
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 21
17 Ném biên 24
2 Việt vị 1
12 Chuyền dài 28
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hermannstadt vs CS Universitatea Craiova

Hermannstadt (4-4-2): Catalin Cabuz (25), Mihai Butean (17), Marius Gaman (27), Ionut Stoica (4), Alexandru Laurentiu Oroian (51), Silviu Balaure (96), Alessandro Murgia (16), Baba Alhassan (8), Alexandru Daniel Jipa (97), Gabriel Iancu (10), Daniel Paraschiv (30)

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Cristian Mihai Capatina (23), Alexandru Cretu (4), Raul Silva (34), Nicusor Bancu (11), Marian Danciu (37), Jasmin Kurtic (27), Ante Roguljic (24), Alexandru Mitrita (28), Andrei Ivan (9), Elvir Koljic (19)

Hermannstadt
Hermannstadt
4-4-2
25
Catalin Cabuz
17
Mihai Butean
27
Marius Gaman
4
Ionut Stoica
51
Alexandru Laurentiu Oroian
96
Silviu Balaure
16
Alessandro Murgia
8
Baba Alhassan
97
Alexandru Daniel Jipa
10
Gabriel Iancu
30
Daniel Paraschiv
19
Elvir Koljic
9
Andrei Ivan
28
Alexandru Mitrita
24
Ante Roguljic
27
Jasmin Kurtic
37
Marian Danciu
11
Nicusor Bancu
34
Raul Silva
4
Alexandru Cretu
23
Cristian Mihai Capatina
21
Laurentiu-Iulian Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người
74’
Silviu Balaure
Ciprian Ionut Biceanu
56’
Marian Danciu
Stefan Baiaram
74’
Gabriel Iancu
Florin Bejan
59’
Andrei Ivan
Alexandru Mihai Isfan
78’
Baba Alhassan
Marius Paul Antoche
69’
Elvir Koljic
Jovan Markovic
86’
Alexandru Oroian
Paolo Medina
86’
Alexandru Daniel Jipa
Cosmin Bucuroiu
Cầu thủ dự bị
Vlad Ionut Mutiu
David Lazar
Ruben Fonseca
Basilio Ndong
Adrian Petre
Jean Baptiste Mendy
Paolo Medina
Atanas Trica
Ciprian Ionut Biceanu
Jovan Markovic
Cosmin Bucuroiu
Alexandru Mihai Isfan
Florin Bejan
Karlo Tomasec
Marius Paul Antoche
Stefan Baiaram
Cristi Marian Barbut
Florin Gheorghe Borta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
09/03 - 2025
21/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
31/01 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X