Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Teplice hôm nay 24-10-2021

Giải VĐQG Séc - CN, 24/10

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

3 : 0

Teplice

Teplice

Hiệp một: 2-0
CN, 21:00 24/10/2021
Vòng 12 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pavel Dvorak
2
Jakub Rada
35
Jan Mejdr
55
Petr Kodes
68
Jakub Mares
84
(Pen) Pavel Dvorak
85
Pavel Dvorak
85

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Teplice

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Teplice
Teplice
48 Kiểm soát bóng 52
21 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Teplice

Hradec Kralove (3-4-3): Vilem Fendrich (12), Frantisek Cech (25), Jan Kral (2), Jakub Klima (14), Jan Mejdr (19), Jakub Rada (23), Petr Kodes (22), Filip Novotny (16), Pavel Dvorak (17), Daniel Vasulin (15), Adam Vlkanova (8)

Teplice (4-2-3-1): Tomas Grigar (30), Alois Hycka (16), Martin Chlumecky (4), Jan Knapik (28), Tomas Vondrasek (17), Robert Jukl (19), Stepan Krunert (13), Ladislav Kodad (6), Jan Fortelny (25), Pavel Moulis (10), Jan Rezek (12)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
12
Vilem Fendrich
25
Frantisek Cech
2
Jan Kral
14
Jakub Klima
19
Jan Mejdr
23
Jakub Rada
22
Petr Kodes
16
Filip Novotny
17 2
Pavel Dvorak
15
Daniel Vasulin
8
Adam Vlkanova
12
Jan Rezek
10
Pavel Moulis
25
Jan Fortelny
6
Ladislav Kodad
13
Stepan Krunert
19
Robert Jukl
17
Tomas Vondrasek
28
Jan Knapik
4
Martin Chlumecky
16
Alois Hycka
30
Tomas Grigar
Teplice
Teplice
4-2-3-1
Thay người
76’
Jakub Rada
Jiri Katerinak
46’
Robert Jukl
Lukas Marecek
86’
Petr Kodes
Dominik Soukenik
59’
Jan Fortelny
Matias Succar
90’
Pavel Dvorak
Stepan Harazim
75’
Jan Rezek
Jakub Mares
90’
Daniel Vasulin
Filip Kubala
75’
Pavel Moulis
David Cerny
Cầu thủ dự bị
Patrik Vizek
Jakub Mares
Stepan Harazim
Karel Hasil
Michal Leibl
Lukas Marecek
Erik Prekop
David Cerny
Filip Kubala
Ludek Nemecek
Jiri Katerinak
Josef Svanda
Dominik Soukenik
Matias Succar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/10 - 2021
20/03 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
28/10 - 2023
07/04 - 2024
22/07 - 2024

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X