Thứ Bảy, 05/04/2025
Dimitrios Pelkas (Kiến tạo: Dimitrios Giannoulis)
9
Konstantinos Mavropanos (Kiến tạo: Dimitrios Pelkas)
23
Nicholas Pozo
58
Georgios Giakoumakis (Thay: Evangelos Pavlidis)
68
Fotis Ioannidis (Thay: Taxiarchis Fountas)
68
Giannis Papanikolaou (Thay: Andreas Bouchalakis)
68
Giorgos Masouras
70
Konstantinos Mavropanos (Kiến tạo: Anastasios Bakasetas)
83
Sotiris Alexandropoulos (Thay: Dimitrios Pelkas)
84
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Lazaros Rota)
84
Mohamed Badr Hassan (Thay: Niels Hartman)
85
Ethan Santos (Thay: Aymen Mouelhi)
90
Lee Casciaro (Thay: Nicholas Pozo)
90
Giorgos Masouras (Kiến tạo: Georgios Giakoumakis)
90+1'

Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Gibraltar

số liệu thống kê
Hy Lạp
Hy Lạp
Gibraltar
Gibraltar
70 Kiểm soát bóng 30
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Gibraltar

Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), Lazaros Rota (15), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Hatzidiakos (17), Dimitris Giannoulis (22), Tasos Bakasetas (11), Andreas Bouchalakis (5), Dimitris Pelkas (10), Giorgos Masouras (7), Vangelis Pavlidis (9), Taxiarchis Fountas (14)

Gibraltar (4-3-3): Dayle Coleing (23), Niels Hartman (11), Ethan Britto (20), Roy Chipolina (14), Aymen Mouelhi (16), Ethan Jolley (2), Nicholas Pozo (21), Jack Sergeant (4), Kian Ronan (17), Tjay De Barr (19), Liam Walker (10)

Hy Lạp
Hy Lạp
4-3-3
1
Odysseas Vlachodimos
15
Lazaros Rota
4 2
Konstantinos Mavropanos
17
Pantelis Hatzidiakos
22
Dimitris Giannoulis
11
Tasos Bakasetas
5
Andreas Bouchalakis
10
Dimitris Pelkas
7 2
Giorgos Masouras
9
Vangelis Pavlidis
14
Taxiarchis Fountas
10
Liam Walker
19
Tjay De Barr
17
Kian Ronan
4
Jack Sergeant
21
Nicholas Pozo
2
Ethan Jolley
16
Aymen Mouelhi
14
Roy Chipolina
20
Ethan Britto
11
Niels Hartman
23
Dayle Coleing
Gibraltar
Gibraltar
4-3-3
Thay người
68’
Andreas Bouchalakis
Giannis Papanikolaou
85’
Niels Hartman
Mohamed Badr
68’
Taxiarchis Fountas
Fotis Ioannidis
90’
Aymen Mouelhi
Ethan Santos
68’
Evangelos Pavlidis
Giorgos Giakoumakis
90’
Nicholas Pozo
Lee Casciaro
84’
Lazaros Rota
Anastasios Chatzigiovannis
84’
Dimitrios Pelkas
Sotirios Alexandropoulos
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Bradley Banda
Giorgos Athanasiadis
Christian Lopez
Panagiotis Retsos
Joseph Chipolina
Georgios Tzavellas
Ethan Santos
Giannis Papanikolaou
Bernardo Lopes
Fotis Ioannidis
Lee Casciaro
Anastasios Chatzigiovannis
Mohamed Badr
Dimitris Limnios
Reece Styche
Giorgos Giakoumakis
Jayce Mascarenhas-Olivero
Sotirios Alexandropoulos
Ayoub El Hmidi
Konstantinos Koulierakis
Anthony Hernandez
Dylan Peacock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
25/03 - 2023
11/09 - 2023

Thành tích gần đây Hy Lạp

Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025
18/11 - 2024
15/11 - 2024
H1: 0-1
14/10 - 2024
H1: 0-0
11/10 - 2024
H1: 0-0
11/09 - 2024
H1: 0-0
08/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-2
08/06 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gibraltar

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Giao hữu
20/11 - 2024
Uefa Nations League
16/11 - 2024
13/10 - 2024
11/10 - 2024
08/09 - 2024
Giao hữu
04/09 - 2024
06/06 - 2024
H1: 0-0
03/06 - 2024

Bảng xếp hạng Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức321067T T H
2Thụy SĩThụy Sĩ312025T H H
3HungaryHungary3102-33B B T
4ScotlandScotland3012-51B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha330059T T T
2ItaliaItalia311104T B H
3CroatiaCroatia3021-32B H H
4AlbaniaAlbania3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh312015T H H
2Đan MạchĐan Mạch303003H H H
3SloveniaSlovenia303003H H H
4SerbiaSerbia3021-12B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo320126B T T
2PhápPháp312015T H H
3Hà LanHà Lan311104T H B
4Ba LanBa Lan3012-31B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RomaniaRomania311114T B H
2BỉBỉ311114B T H
3SlovakiaSlovakia311104T B H
4UkraineUkraine3111-24B T H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha320126T T B
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ320106T B T
3GeorgiaGeorgia311104B H T
4CH SécCH Séc3012-21B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Euro 2024

Xem thêm
top-arrow
X