![]() Dimitrios Pelkas (Kiến tạo: Dimitrios Giannoulis) 9 | |
![]() Konstantinos Mavropanos (Kiến tạo: Dimitrios Pelkas) 23 | |
![]() Nicholas Pozo 58 | |
![]() Georgios Giakoumakis (Thay: Evangelos Pavlidis) 68 | |
![]() Fotis Ioannidis (Thay: Taxiarchis Fountas) 68 | |
![]() Giannis Papanikolaou (Thay: Andreas Bouchalakis) 68 | |
![]() Giorgos Masouras 70 | |
![]() Konstantinos Mavropanos (Kiến tạo: Anastasios Bakasetas) 83 | |
![]() Sotiris Alexandropoulos (Thay: Dimitrios Pelkas) 84 | |
![]() Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Lazaros Rota) 84 | |
![]() Mohamed Badr Hassan (Thay: Niels Hartman) 85 | |
![]() Ethan Santos (Thay: Aymen Mouelhi) 90 | |
![]() Lee Casciaro (Thay: Nicholas Pozo) 90 | |
![]() Giorgos Masouras (Kiến tạo: Georgios Giakoumakis) 90+1' |
Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Gibraltar
số liệu thống kê

Hy Lạp

Gibraltar
70 Kiểm soát bóng 30
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Gibraltar
Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), Lazaros Rota (15), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Hatzidiakos (17), Dimitris Giannoulis (22), Tasos Bakasetas (11), Andreas Bouchalakis (5), Dimitris Pelkas (10), Giorgos Masouras (7), Vangelis Pavlidis (9), Taxiarchis Fountas (14)
Gibraltar (4-3-3): Dayle Coleing (23), Niels Hartman (11), Ethan Britto (20), Roy Chipolina (14), Aymen Mouelhi (16), Ethan Jolley (2), Nicholas Pozo (21), Jack Sergeant (4), Kian Ronan (17), Tjay De Barr (19), Liam Walker (10)

Hy Lạp
4-3-3
1
Odysseas Vlachodimos
15
Lazaros Rota
4 2
Konstantinos Mavropanos
17
Pantelis Hatzidiakos
22
Dimitris Giannoulis
11
Tasos Bakasetas
5
Andreas Bouchalakis
10
Dimitris Pelkas
7 2
Giorgos Masouras
9
Vangelis Pavlidis
14
Taxiarchis Fountas
10
Liam Walker
19
Tjay De Barr
17
Kian Ronan
4
Jack Sergeant
21
Nicholas Pozo
2
Ethan Jolley
16
Aymen Mouelhi
14
Roy Chipolina
20
Ethan Britto
11
Niels Hartman
23
Dayle Coleing

Gibraltar
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Andreas Bouchalakis Giannis Papanikolaou | 85’ | Niels Hartman Mohamed Badr |
68’ | Taxiarchis Fountas Fotis Ioannidis | 90’ | Aymen Mouelhi Ethan Santos |
68’ | Evangelos Pavlidis Giorgos Giakoumakis | 90’ | Nicholas Pozo Lee Casciaro |
84’ | Lazaros Rota Anastasios Chatzigiovannis | ||
84’ | Dimitrios Pelkas Sotirios Alexandropoulos |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Paschalakis | Bradley Banda | ||
Giorgos Athanasiadis | Christian Lopez | ||
Panagiotis Retsos | Joseph Chipolina | ||
Georgios Tzavellas | Ethan Santos | ||
Giannis Papanikolaou | Bernardo Lopes | ||
Fotis Ioannidis | Lee Casciaro | ||
Anastasios Chatzigiovannis | Mohamed Badr | ||
Dimitris Limnios | Reece Styche | ||
Giorgos Giakoumakis | Jayce Mascarenhas-Olivero | ||
Sotirios Alexandropoulos | Ayoub El Hmidi | ||
Konstantinos Koulierakis | Anthony Hernandez | ||
Dylan Peacock |
Nhận định Hy Lạp vs Gibraltar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Hy Lạp
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Gibraltar
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại