Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả IFK Gothenburg vs Brommapojkarna hôm nay 27-07-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 7, 27/7

Kết thúc

IFK Gothenburg

IFK Gothenburg

3 : 4

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Hiệp một: 1-1
T7, 22:30 27/07/2024
Vòng 16 - VĐQG Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gustav Svensson (Kiến tạo: Kolbeinn Thordarson)
2
Anders Kristiansen (Thay: Elis Bishesari)
39
Nikola Vasic (Kiến tạo: Alexander Timossi Andersson)
45+2'
Lucas Kaahed (Thay: Laurs Skjellerup)
46
Ludvig Fritzson (Kiến tạo: Wilmer Odefalk)
52
August Erlingmark
54
Adam Carlen
56
Mattias Johansson
56
Adam Carlen (Thay: August Erlingmark)
56
Mattias Johansson (Thay: Kolbeinn Thordarson)
56
Mattias Johansson (Thay: Anders Trondsen)
56
Adam Jakobsen
57
Nikola Vasic (Kiến tạo: Frederik Christensen)
64
Arbnor Mucolli
73
Hlynur Karlsson (Thay: Alexander Abrahamsson)
73
(og) Gustav Svensson
75
Linus Carlstrand (Thay: Gustaf Norlin)
78
Rasmus Oerqvist (Thay: Andre Calisir)
86
Daleho Irandust (Thay: Wilmer Odefalk)
87
Kolbeinn Thordarson (Kiến tạo: Emil Salomonsson)
88
Evans Botchway (Thay: Alexander Timossi Andersson)
90

Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Brommapojkarna

số liệu thống kê
IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
Brommapojkarna
Brommapojkarna
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 7
18 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Brommapojkarna

IFK Gothenburg (4-2-3-1): Elis Bishesari (25), Emil Salomonsson (2), Gustav Svensson (13), Oscar Wendt (17), Anders Trondsen (6), August Erlingmark (3), Kolbeinn Thordarson (23), Thomas Santos (29), Gustaf Norlin (14), Arbnor Mucolli (19), Laurs Skjellerup (9)

Brommapojkarna (4-2-3-1): Fabian Mrozek (12), Alexander Jensen (17), Kaare Barslund (27), Alexander Abrahamsson (3), Frederik Christensen (7), Andre Calisir (26), Wilmer Odefalk (10), Alex Timossi Andersson (21), Ludvig Fritzson (13), Adam Jakobsen (16), Nikola Vasic (9)

IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
4-2-3-1
25
Elis Bishesari
2
Emil Salomonsson
13
Gustav Svensson
17
Oscar Wendt
6
Anders Trondsen
3
August Erlingmark
23
Kolbeinn Thordarson
29
Thomas Santos
14
Gustaf Norlin
19
Arbnor Mucolli
9
Laurs Skjellerup
9 2
Nikola Vasic
16
Adam Jakobsen
13
Ludvig Fritzson
21
Alex Timossi Andersson
10
Wilmer Odefalk
26
Andre Calisir
7
Frederik Christensen
3
Alexander Abrahamsson
27
Kaare Barslund
17
Alexander Jensen
12
Fabian Mrozek
Brommapojkarna
Brommapojkarna
4-2-3-1
Thay người
39’
Elis Bishesari
Anders Kristiansen
73’
Alexander Abrahamsson
Hlynur Freyr Karlsson
46’
Laurs Skjellerup
Lucas Kahed
86’
Andre Calisir
Rasmus Örqvist
56’
Anders Trondsen
Mattias Johansson
87’
Wilmer Odefalk
Daleho Irandust
56’
August Erlingmark
Adam Carlen
90’
Alexander Timossi Andersson
Evans Botchway
78’
Gustaf Norlin
Linus Carlstrand
Cầu thủ dự bị
Anders Kristiansen
Evans Botchway
Mattias Johansson
Liam Tahwildaran
Linus Carlstrand
Daleho Irandust
Adam Carlen
Alfons Lohake
Abundance Salaou
Rasmus Örqvist
Benjamin Brantlind
Hlynur Freyr Karlsson
Lucas Kahed
Otega Ekperuoh
Jonas Bager
Filip Sidklev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
09/05 - 2023
16/09 - 2023
30/04 - 2024
27/07 - 2024

Thành tích gần đây IFK Gothenburg

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
20/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
06/02 - 2025
31/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
30/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X