Thứ Sáu, 04/04/2025
Ali Sowe
2
Krzysztof Piatek (Kiến tạo: Berkay Ozcan)
14
Pedrinho (Kiến tạo: Ali Sowe)
20
Krzysztof Piatek
27
Emirhan Ilkhan (Thay: Danijel Aleksic)
58
Tolga Cigerci (Kiến tạo: Efkan Bekiroglu)
59
Renaldo Cephas (Thay: Anastasios Chatzigiovanis)
66
Olimpiu Morutan (Thay: Pedrinho)
66
Emmanuel Dennis (Thay: Serdar Gurler)
67
Joao Figueiredo (Thay: Deniz Turuc)
67
Mahmut Tekdemir
69
Ali Kaan Guneren (Thay: Garry Rodrigues)
74
Joao Figueiredo (Kiến tạo: Leo Dubois)
75
Emmanuel Dennis
83
Philippe Keny (Thay: Krzysztof Piatek)
84
Mehdi Abeid (Thay: Mahmut Tekdemir)
84
Atakan Cankaya (Thay: Hayrullah Bilazer)
89
Federico Macheda (Thay: Efkan Bekiroglu)
89

Thống kê trận đấu Istanbul Basaksehir vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
Ankaragucu
Ankaragucu
47 Kiểm soát bóng 53
7 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 16
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Istanbul Basaksehir vs Ankaragucu

Istanbul Basaksehir (4-2-3-1): Volkan Babacan (1), Leo Dubois (15), Leo Duarte (5), Jerome Opoku (3), Lucas Lima (6), Berkay Ozcan (10), Mahmut Tekdemir (21), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Serdar Gürler (7), Krzysztof Piatek (9)

Ankaragucu (4-2-3-1): Bahadir Han Gungordu (99), Hayrullah Bilazer (77), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Matej Hanousek (5), Tolga Cigerci (30), Efkan Bekiroglu (10), Garry Rodrigues (11), Pedrinho (8), Anastasios Chatzigiovannis (7), Ali Sowe (22)

Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
4-2-3-1
1
Volkan Babacan
15
Leo Dubois
5
Leo Duarte
3
Jerome Opoku
6
Lucas Lima
10
Berkay Ozcan
21
Mahmut Tekdemir
23
Deniz Turuc
8
Danijel Aleksic
7
Serdar Gürler
9 2
Krzysztof Piatek
22
Ali Sowe
7
Anastasios Chatzigiovannis
8
Pedrinho
11
Garry Rodrigues
10
Efkan Bekiroglu
30
Tolga Cigerci
5
Matej Hanousek
18
Nihad Mujakic
26
Uros Radakovic
77
Hayrullah Bilazer
99
Bahadir Han Gungordu
Ankaragucu
Ankaragucu
4-2-3-1
Thay người
58’
Danijel Aleksic
Emirhan İlkhan
66’
Pedrinho
Olimpiu Morutan
67’
Serdar Gurler
Emmanuel Dennis
66’
Anastasios Chatzigiovanis
Renaldo Showayne Cephas
67’
Deniz Turuc
Joao Figueiredo
74’
Garry Rodrigues
Ali Kaan Guneren
84’
Mahmut Tekdemir
Mehdi Abeid
89’
Hayrullah Bilazer
Atakan Ridvan Cankaya
84’
Krzysztof Piatek
Philippe Keny
89’
Efkan Bekiroglu
Kiko
Cầu thủ dự bị
Eden Karzev
Rafal Gikiewicz
Emmanuel Dennis
Atakan Ridvan Cankaya
Deniz Dilmen
Mert Cetin
Cemali Sertel
Alper Uludag
Mehdi Abeid
Ali Kaan Guneren
Ousseynou Ba
Cem Turkmen
Onur Ergun
Riad Bajic
Joao Figueiredo
Olimpiu Morutan
Emirhan İlkhan
Renaldo Showayne Cephas
Philippe Keny
Kiko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/10 - 2022
01/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/05 - 2023
26/05 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/11 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Istanbul Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X