![]() Adrian Dieguez 28 | |
![]() Jose Naranjo 54 | |
![]() Jakub Bartkowski (Thay: Tomas Prikryl) 59 | |
![]() Maciej Zurawski (Thay: Miguel Luis) 59 | |
![]() Jesus Imaz 63 | |
![]() Konrad Matuszewski (Thay: Jakub Kielb) 64 | |
![]() Kajetan Szmyt (Thay: Stefan Savic) 64 | |
![]() Afimico Pululu (Thay: Jakub Lewicki) 72 | |
![]() Marton Eppel (Thay: Dario Vizinger) 73 | |
![]() Nene (Kiến tạo: Afimico Pululu) 75 | |
![]() Dawid Szymonowicz 78 | |
![]() Tomasz Kupisz (Thay: Dominik Marczuk) 85 | |
![]() Michal Sacek (Thay: Nene) 85 | |
![]() Pawel Olszewski (Thay: Dusan Stojinovic) 90 | |
![]() Kajetan Szmyt 90+3' |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Jagiellonia Bialystok

Warta Poznan
65 Kiểm soát bóng 35
12 Phạm lỗi 18
15 Ném biên 12
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Warta Poznan
Jagiellonia Bialystok (4-4-2): Slawomir Abramowicz (50), Dusan Stojinovic (3), Adrian Dieguez (17), Mateusz Skrzypczak (72), Bartlomiej Wdowik (27), Dominik Marczuk (7), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Jakub Lewicki (36), Jose Naranjo (28), Jesus Imaz Balleste (11)
Warta Poznan (3-4-3): Jedrzej Grobelny (33), Bogdan Tiru (14), Filip Borowski (28), Wiktor Plesnierowicz (34), Jakub Kielb (3), Niilo Maenpaa (8), Miguel Luis (16), Dawid Szymonowicz (44), Stefan Savic (77), Dario Vizinger (29), Tomas Prikryl (47)

Jagiellonia Bialystok
4-4-2
50
Slawomir Abramowicz
3
Dusan Stojinovic
17
Adrian Dieguez
72
Mateusz Skrzypczak
27
Bartlomiej Wdowik
7
Dominik Marczuk
6
Taras Romanczuk
8
Nene
36
Jakub Lewicki
28
Jose Naranjo
11
Jesus Imaz Balleste
47
Tomas Prikryl
29
Dario Vizinger
77
Stefan Savic
44
Dawid Szymonowicz
16
Miguel Luis
8
Niilo Maenpaa
3
Jakub Kielb
34
Wiktor Plesnierowicz
28
Filip Borowski
14
Bogdan Tiru
33
Jedrzej Grobelny

Warta Poznan
3-4-3
Thay người | |||
72’ | Jakub Lewicki Afimico Pululu | 59’ | Tomas Prikryl Jakub Bartkowski |
85’ | Nene Michal Sacek | 59’ | Miguel Luis Maciej Zurawski |
85’ | Dominik Marczuk Tomasz Kupisz | 64’ | Stefan Savic Kajetan Szmyt |
90’ | Dusan Stojinovic Pawel Olszewski | 64’ | Jakub Kielb Konrad Matuszewski |
73’ | Dario Vizinger Marton Eppel |
Cầu thủ dự bị | |||
Zlatan Alomerovic | Adrian Lis | ||
Pawel Olszewski | Jakub Bartkowski | ||
Milosz Matysik | Dimitrios Stavropoulos | ||
Michal Sacek | Maciej Zurawski | ||
Vinicius Matheus | Kajetan Szmyt | ||
Afimico Pululu | Marton Eppel | ||
Wojciech Laski | Michal Kopczynski | ||
Tomasz Kupisz | Konrad Matuszewski | ||
Krzysztof Toporkiewicz | Jakub Paszkowski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan