![]() Joshua Mukeh 32 | |
![]() Rick van den Herik (Kiến tạo: Thijs van Leeuwen) 41 | |
![]() Kay Tejan (Kiến tạo: Thijs van Leeuwen) 57 | |
![]() Amourricho van Axel Dongen 61 | |
![]() Mika Godts (Thay: Silvano Vos) 65 | |
![]() Omer Gunduz (Thay: Rick van den Herik) 66 | |
![]() Donny Warmerdam (Thay: Olivier Aertssen) 66 | |
![]() Mika Godts (Thay: Silvano Vos) 69 | |
![]() Jaydon Banel (Thay: Amourricho van Axel Dongen) 74 | |
![]() Jonas Clein (Thay: Bradley van Hoeven) 79 |
Thống kê trận đấu Jong Ajax vs TOP Oss
số liệu thống kê

Jong Ajax

TOP Oss
75 Kiểm soát bóng 25
4 Phạm lỗi 6
28 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong Ajax vs TOP Oss
Jong Ajax (4-3-3): Charlie Setford (1), Youri Regeer (2), Olivier Aertssen (3), Jorrel Hato (4), Youri Baas (5), Silvano Cliff Robbie Vos (6), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Kian Fitz Jim (8), Chico Conceicao (7), Lorenzo Lucca (9), Amourricho van Axel Dongen (11)
TOP Oss (4-3-3): Thijs Janssen (1), Ilounga Pata (2), Milan Hilderink (3), Roshon Van Eijma (4), Joshua Mukeh (21), Rick Dekker (19), Thijs Van Leeuwen (22), Rick Stuy Van Den Herik (8), Bradly Van Hoeven (17), Kay Tejan (14), Jearl Margaritha (7)

Jong Ajax
4-3-3
1
Charlie Setford
2
Youri Regeer
3
Olivier Aertssen
4
Jorrel Hato
5
Youri Baas
6
Silvano Cliff Robbie Vos
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
8
Kian Fitz Jim
7
Chico Conceicao
9
Lorenzo Lucca
11
Amourricho van Axel Dongen
7
Jearl Margaritha
14
Kay Tejan
17
Bradly Van Hoeven
8
Rick Stuy Van Den Herik
22
Thijs Van Leeuwen
19
Rick Dekker
21
Joshua Mukeh
4
Roshon Van Eijma
3
Milan Hilderink
2
Ilounga Pata
1
Thijs Janssen

TOP Oss
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Silvano Vos Mika Godts | 66’ | Rick van den Herik Omer Gunduz |
66’ | Olivier Aertssen Donny Warmerdam | 79’ | Bradley van Hoeven Jonas Clein |
74’ | Amourricho van Axel Dongen Jaydon Banel |
Cầu thủ dự bị | |||
Ar'jany Martha | Lorenzo Pique | ||
Mika Godts | Arthur Allemeersch | ||
Donny Warmerdam | Toshio Lake | ||
Patrickson Delgado | Omer Gunduz | ||
Diyae Edinne Jermoumi | Jonas Clein | ||
Tommy Setford | Thomas Beekman | ||
Jaydon Banel | Vasileios Pavlidis | ||
Richonell Margaret | |||
Kyvon Leidsman | |||
Lars Van Meurs | |||
Job Schuurman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại