![]() Christian Rasmussen (Kiến tạo: Kristian Hlynsson) 10 | |
![]() Youri Regeer 34 | |
![]() Arjany Martha 39 | |
![]() Omer Gunduz (Thay: Nicolas Abdat) 43 | |
![]() Sontje Hansen (Thay: Amourricho van Axel Dongen) 46 | |
![]() Joshua Mukeh (Thay: Joshua Sanches) 46 | |
![]() Richonell Margaret (Thay: Joep van der Sluijs) 46 | |
![]() Omer Gunduz 54 | |
![]() Jearl Margaritha (Kiến tạo: Justin Mathieu) 61 | |
![]() Roshon van Eijma 71 | |
![]() Olivier Aertssen (Thay: Arjany Martha) 72 | |
![]() Rick Dekker (Thay: Toshio Lake) 77 | |
![]() Gabriel Misehouy (Thay: Kian Fitz-Jim) 78 | |
![]() Donny Warmerdam 82 | |
![]() Milan Hilderink (Thay: Trevor David) 88 | |
![]() Diyae-Edinne Jermoumi 90+1' | |
![]() Justin Mathieu 90+3' |
Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong Ajax
số liệu thống kê

TOP Oss

Jong Ajax
29 Kiểm soát bóng 71
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong Ajax
TOP Oss (4-3-2-1): Thijs Janssen (1), Trevor David (13), Lorenzo Pique (15), Roshon Van Eijma (4), Nicolas Abdat (5), Justin Mathieu (10), Joshua Sanches (31), Joep Van Der Sluijs (20), Jearl Margaritha (7), Rick Stuy Van Den Herik (8), Toshio Lake (11)
Jong Ajax (4-3-3): Tom de Graaff (1), Diyae Edinne Jermoumi (2), Donny Warmerdam (3), Kik Pierie (4), Mateja Milovanovic (5), Youri Regeer (10), Kian Fitz-Jim (6), Kristian Nokkvi Hlynsson (8), Ar'jany Martha (7), Christian Rasmussen (9), Amourricho van Axel Dongen (11)

TOP Oss
4-3-2-1
1
Thijs Janssen
13
Trevor David
15
Lorenzo Pique
4
Roshon Van Eijma
5
Nicolas Abdat
10
Justin Mathieu
31
Joshua Sanches
20
Joep Van Der Sluijs
7
Jearl Margaritha
8
Rick Stuy Van Den Herik
11
Toshio Lake
11
Amourricho van Axel Dongen
9
Christian Rasmussen
7
Ar'jany Martha
8
Kristian Nokkvi Hlynsson
6
Kian Fitz-Jim
10
Youri Regeer
5
Mateja Milovanovic
4
Kik Pierie
3
Donny Warmerdam
2
Diyae Edinne Jermoumi
1
Tom de Graaff

Jong Ajax
4-3-3
Thay người | |||
43’ | Nicolas Abdat Omer Gunduz | 46’ | Amourricho van Axel Dongen Sontje Hansen |
46’ | Joep van der Sluijs Richonell Margaret | 72’ | Arjany Martha Olivier Aertssen |
46’ | Joshua Sanches Joshua Mukeh | 78’ | Kian Fitz-Jim Gabriel Osei Misehouy |
77’ | Toshio Lake Rick Dekker | ||
88’ | Trevor David Milan Hilderink |
Cầu thủ dự bị | |||
Lars Van Meurs | Patrickson Delgado | ||
Jason Fitz-Jim | Giovanni | ||
Delano Ladan | Sontje Hansen | ||
Richonell Margaret | Jeppe Kjaer Jensen | ||
Kyvon Leidsman | Sten Kremers | ||
Omer Gunduz | Olivier Aertssen | ||
Brend Leeflang | Gabriel Osei Misehouy | ||
Thomas Beekman | Silvano Vos | ||
Joshua Mukeh | |||
Milan Hilderink | |||
Rick Dekker | |||
Richie Musaba |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại