Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Jong Ajax hôm nay 10-09-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 10/9

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 1

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 10/09/2022
Vòng 6 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Rasmussen (Kiến tạo: Kristian Hlynsson)
10
Youri Regeer
34
Arjany Martha
39
Omer Gunduz (Thay: Nicolas Abdat)
43
Sontje Hansen (Thay: Amourricho van Axel Dongen)
46
Joshua Mukeh (Thay: Joshua Sanches)
46
Richonell Margaret (Thay: Joep van der Sluijs)
46
Omer Gunduz
54
Jearl Margaritha (Kiến tạo: Justin Mathieu)
61
Roshon van Eijma
71
Olivier Aertssen (Thay: Arjany Martha)
72
Rick Dekker (Thay: Toshio Lake)
77
Gabriel Misehouy (Thay: Kian Fitz-Jim)
78
Donny Warmerdam
82
Milan Hilderink (Thay: Trevor David)
88
Diyae-Edinne Jermoumi
90+1'
Justin Mathieu
90+3'

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong Ajax

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Jong Ajax
Jong Ajax
29 Kiểm soát bóng 71
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong Ajax

TOP Oss (4-3-2-1): Thijs Janssen (1), Trevor David (13), Lorenzo Pique (15), Roshon Van Eijma (4), Nicolas Abdat (5), Justin Mathieu (10), Joshua Sanches (31), Joep Van Der Sluijs (20), Jearl Margaritha (7), Rick Stuy Van Den Herik (8), Toshio Lake (11)

Jong Ajax (4-3-3): Tom de Graaff (1), Diyae Edinne Jermoumi (2), Donny Warmerdam (3), Kik Pierie (4), Mateja Milovanovic (5), Youri Regeer (10), Kian Fitz-Jim (6), Kristian Nokkvi Hlynsson (8), Ar'jany Martha (7), Christian Rasmussen (9), Amourricho van Axel Dongen (11)

TOP Oss
TOP Oss
4-3-2-1
1
Thijs Janssen
13
Trevor David
15
Lorenzo Pique
4
Roshon Van Eijma
5
Nicolas Abdat
10
Justin Mathieu
31
Joshua Sanches
20
Joep Van Der Sluijs
7
Jearl Margaritha
8
Rick Stuy Van Den Herik
11
Toshio Lake
11
Amourricho van Axel Dongen
9
Christian Rasmussen
7
Ar'jany Martha
8
Kristian Nokkvi Hlynsson
6
Kian Fitz-Jim
10
Youri Regeer
5
Mateja Milovanovic
4
Kik Pierie
3
Donny Warmerdam
2
Diyae Edinne Jermoumi
1
Tom de Graaff
Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
Thay người
43’
Nicolas Abdat
Omer Gunduz
46’
Amourricho van Axel Dongen
Sontje Hansen
46’
Joep van der Sluijs
Richonell Margaret
72’
Arjany Martha
Olivier Aertssen
46’
Joshua Sanches
Joshua Mukeh
78’
Kian Fitz-Jim
Gabriel Osei Misehouy
77’
Toshio Lake
Rick Dekker
88’
Trevor David
Milan Hilderink
Cầu thủ dự bị
Lars Van Meurs
Patrickson Delgado
Jason Fitz-Jim
Giovanni
Delano Ladan
Sontje Hansen
Richonell Margaret
Jeppe Kjaer Jensen
Kyvon Leidsman
Sten Kremers
Omer Gunduz
Olivier Aertssen
Brend Leeflang
Gabriel Osei Misehouy
Thomas Beekman
Silvano Vos
Joshua Mukeh
Milan Hilderink
Rick Dekker
Richie Musaba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
05/04 - 2022
10/09 - 2022
07/03 - 2023
25/11 - 2023
17/02 - 2024
14/12 - 2024

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X