Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs TOP Oss hôm nay 25-11-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 25/11

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

1 : 0

TOP Oss

TOP Oss

Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 25/11/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mika Godts
24
Enrico Hernandez (Thay: Giovanni Troupee)
46
Fabian Shahaj (Thay: Konstantinos Doumtsios)
46
Maxim van Peer (Thay: Julian Kuijpers)
56
David Kalokoh (Thay: Mika Godts)
61
Olaf Gorter (Thay: Julian Brandes)
61
Raphael Sarfo (Thay: Ahmetcan Kaplan)
61
Olaf Gorter (Thay: Mika Godts)
61
David Kalokoh (Thay: Silvano Vos)
61
Olaf Gorter (Thay: Julian Brandes)
64
Raphael Sarfo (Thay: Ahmetcan Kaplan)
64
Thomas Cox (Thay: Thijs van Leeuwen)
71
Vasilios Pavlidis (Thay: Calvin Mac-Intosch)
88
Gerald Alders (Thay: Nassef Chourak)
88
Raphael Sarfo
90+4'

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs TOP Oss

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
TOP Oss
TOP Oss
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs TOP Oss

Jong Ajax (4-3-3): Charlie Setford (1), Tristan Gooijer (2), Olivier Aertssen (3), Ahmetcan Kaplan (4), Oualid Agougil (5), Nassef Chourak (10), Silvano Vos (6), Julian Brandes (8), Stanis Idumbo-Muzambo (7), Jaydon Banel (9), Mika Godts (11)

TOP Oss (5-4-1): Mike Havekotte (1), Giovanni Troupee (5), Roshon Van Eijma (17), Calvin Mac-Intosch (3), Xander Lambrix (4), Jonathan Mulder (27), Ilounga Pata (2), Thijs Van Leeuwen (8), Julian Kuijpers (26), Arthur Allemeersch (39), Konstantinos Doumtsios (9)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
1
Charlie Setford
2
Tristan Gooijer
3
Olivier Aertssen
4
Ahmetcan Kaplan
5
Oualid Agougil
10
Nassef Chourak
6
Silvano Vos
8
Julian Brandes
7
Stanis Idumbo-Muzambo
9
Jaydon Banel
11
Mika Godts
9
Konstantinos Doumtsios
39
Arthur Allemeersch
26
Julian Kuijpers
8
Thijs Van Leeuwen
2
Ilounga Pata
27
Jonathan Mulder
4
Xander Lambrix
3
Calvin Mac-Intosch
17
Roshon Van Eijma
5
Giovanni Troupee
1
Mike Havekotte
TOP Oss
TOP Oss
5-4-1
Thay người
61’
Ahmetcan Kaplan
Raphael Sarfo
46’
Konstantinos Doumtsios
Fabian Shahaj
61’
Silvano Vos
David Kalokoh
46’
Giovanni Troupee
Enrico Hernandez
61’
Mika Godts
Olaf Gorter
56’
Julian Kuijpers
Maxim van Peer
88’
Nassef Chourak
Gerald Alders
71’
Thijs van Leeuwen
Thomas Cox
88’
Calvin Mac-Intosch
Vasileios Pavlidis
Cầu thủ dự bị
Tom De Graaff
Thomas Cox
Raphael Sarfo
Fabian Shahaj
Rida Chahid
Vasileios Pavlidis
David Kalokoh
Enrico Hernandez
Gerald Alders
Maxim van Peer
Olaf Gorter
Maarten Schouten
Alvaro Henry
Lars Van Meurs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
05/04 - 2022
10/09 - 2022
07/03 - 2023
25/11 - 2023
17/02 - 2024
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X