![]() Kian Fitz-Jim 4 | |
![]() (Pen) Brian Brobbey 16 | |
![]() Kenneth Taylor (Kiến tạo: Mohamed Daramy) 33 | |
![]() Kenneth Taylor (Kiến tạo: Mohammed Ihattaren) 39 | |
![]() Dean Guezen 51 | |
![]() Mohammed Ihattaren (Kiến tạo: Mohamed Daramy) 57 | |
![]() Kyvon Leidsman (Thay: Dean Guezen) 60 | |
![]() Grad Damen (Thay: Lion Kaak) 60 | |
![]() Patrickson Delgado (Thay: Kian Fitz-Jim) 61 | |
![]() Christian Rasmussen (Thay: Brian Brobbey) 61 | |
![]() Kristian Hlynsson (Thay: Mohammed Ihattaren) 61 | |
![]() Mees Gootjes (Thay: Joshua Sanches) 69 | |
![]() Arjany Martha (Thay: Sontje Hansen) 72 | |
![]() Richonell Margaret (Thay: Jearl Margaritha) 76 | |
![]() Niels Fleuren (Thay: Roshon van Eijma) 76 | |
![]() Youri Baas (Thay: Anass Salah-Eddine) 77 | |
![]() Niels Fleuren (Kiến tạo: Yannick Leliendal) 90+2' |
Thống kê trận đấu Jong Ajax vs TOP Oss
số liệu thống kê

Jong Ajax

TOP Oss
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong Ajax vs TOP Oss
Jong Ajax (4-2-3-1): Jay Gorter (1), Liam van Gelderen (2), Enric Llansana (3), Nordin Musampa (4), Anass Salah-Eddine (5), Kian Fitz-Jim (6), Kenneth Taylor (8), Sontje Hansen (7), Mohammed Ihattaren (10), Mohamed Daramy (11), Brian Brobbey (9)
TOP Oss (4-2-3-1): Norbert Alblas (1), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Roshon van Eijma (17), Yannick Leliendal (32), Lion Kaak (6), Rick van den Herik (8), Dean Guezen (14), Joshua Sanches (31), Jearl Margaritha (7), Kay Tejan (9)

Jong Ajax
4-2-3-1
1
Jay Gorter
2
Liam van Gelderen
3
Enric Llansana
4
Nordin Musampa
5
Anass Salah-Eddine
6
Kian Fitz-Jim
8 2
Kenneth Taylor
7
Sontje Hansen
10
Mohammed Ihattaren
11
Mohamed Daramy
9
Brian Brobbey
9
Kay Tejan
7
Jearl Margaritha
31
Joshua Sanches
14
Dean Guezen
8
Rick van den Herik
6
Lion Kaak
32
Yannick Leliendal
17
Roshon van Eijma
15
Lorenzo Pique
2
Ilounga Pata
1
Norbert Alblas

TOP Oss
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Mohammed Ihattaren Kristian Hlynsson | 60’ | Lion Kaak Grad Damen |
61’ | Kian Fitz-Jim Patrickson Delgado | 60’ | Dean Guezen Kyvon Leidsman |
61’ | Brian Brobbey Christian Rasmussen | 69’ | Joshua Sanches Mees Gootjes |
72’ | Sontje Hansen Arjany Martha | 76’ | Roshon van Eijma Niels Fleuren |
77’ | Anass Salah-Eddine Youri Baas | 76’ | Jearl Margaritha Richonell Margaret |
Cầu thủ dự bị | |||
Calvin Raatsie | Lars van Meurs | ||
Rio Hillen | Bodhi Prinssen | ||
Youri Baas | Nicolas Abdat | ||
Donny Warmerdam | Marko Maletic | ||
Kristian Hlynsson | Grad Damen | ||
Patrickson Delgado | Niels Fleuren | ||
Christian Rasmussen | Richonell Margaret | ||
Arjany Martha | Mees Gootjes | ||
Franslyn Nsingi | |||
Kyvon Leidsman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại