![]() Maximiliano Romero (Kiến tạo: Ismael Saibari) 27 | |
![]() Jenson Seelt (Kiến tạo: Johan Bakayoko) 58 |
Thống kê trận đấu Jong PSV vs Jong AZ Alkmaar
số liệu thống kê

Jong PSV

Jong AZ Alkmaar
48 Kiểm soát bóng 52
6 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong PSV vs Jong AZ Alkmaar
Jong PSV (4-3-3): Maxime Delanghe (1), Yunus Bahadir (2), Jenson Seelt (3), Emmanuel van de Blaak (4), Nathangelo Markelo (5), Mathijs Tielemans (8), Mathias Kjoeloe (6), Ismael Saibari (10), Johan Bakayoko (7), Maximiliano Romero (9), Dante Sealy (11)
Jong AZ Alkmaar (4-3-3): Hobie Verhulst (1), Robin Lathouwers (2), Joey Jacobs (3), Sem Dirks (4), Tijs Velthuis (5), Zico Buurmeester (8), Peer Koopmeiners (6), Iman Griffith (11), Richard Sedlacek (7), Ricuenio Kewal (9), Mohamed Taabouni (10)

Jong PSV
4-3-3
1
Maxime Delanghe
2
Yunus Bahadir
3
Jenson Seelt
4
Emmanuel van de Blaak
5
Nathangelo Markelo
8
Mathijs Tielemans
6
Mathias Kjoeloe
10
Ismael Saibari
7
Johan Bakayoko
9
Maximiliano Romero
11
Dante Sealy
10
Mohamed Taabouni
9
Ricuenio Kewal
7
Richard Sedlacek
11
Iman Griffith
6
Peer Koopmeiners
8
Zico Buurmeester
5
Tijs Velthuis
4
Sem Dirks
3
Joey Jacobs
2
Robin Lathouwers
1
Hobie Verhulst

Jong AZ Alkmaar
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Mathijs Tielemans Emmanuel Matuta | 63’ | Iman Griffith Fedde de Jong |
59’ | Dante Sealy Mohamed Nassoh | 63’ | Ricuenio Kewal Nick Koster |
78’ | Yunus Bahadir Fedde Leysen | 65’ | Richard Sedlacek Myron van Brederode |
78’ | Johan Bakayoko Cheick Toure | 74’ | Zico Buurmeester Bram Franken |
89’ | Maximiliano Romero Simon Colyn |
Cầu thủ dự bị | |||
Simon Colyn | Fedde de Jong | ||
Aron van Lare | Quinten Dekkers | ||
Tyrick Bodak | Maxim Dekker | ||
Livano Comenencia | Jorn Berkhout | ||
Damian Timan | Daniel Deen | ||
Fedde Leysen | Bram Franken | ||
Luis Felipe | Myron van Brederode | ||
Emmanuel Matuta | Nick Koster | ||
Mohamed Nassoh | |||
Cheick Toure |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại