![]() Ashley Du Preez (Kiến tạo: Moegamat Yusuf Maart) 5 | |
![]() Wandile Duba (Kiến tạo: Dillon Solomons) 13 | |
![]() Njabulo Blom (Thay: Dillon Solomons) 16 | |
![]() Sabelo Sithole (Thay: Bandile Dlamini) 36 | |
![]() Smiso Gumede (Thay: Andile Mpisane) 46 | |
![]() Ayabulela Maxwele (Kiến tạo: Sedwyn George) 51 | |
![]() Thabo Matlaba 57 | |
![]() Vilakazi (Thay: Mduduzi Shabalala) 60 | |
![]() Ranga Chivaviro (Thay: Ashley Du Preez) 68 | |
![]() Pule Mmodi (Thay: Wandile Duba) 68 | |
![]() Samkelo Zwane (Thay: Leandro Gaston Sirino) 68 | |
![]() Levy Mashiane (Thay: Sedwyn George) 73 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Khulekani Shezi) 73 | |
![]() Philani Sithebe (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 73 | |
![]() Njabulo Blom 79 | |
![]() Vilakazi 82 | |
![]() Levy Mashiane 90 |
Thống kê trận đấu Kaizer Chiefs vs Royal AM
số liệu thống kê

Kaizer Chiefs

Royal AM
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kaizer Chiefs vs Royal AM
Thay người | |||
16’ | Dillon Solomons Njabulo Blom | 36’ | Bandile Dlamini Sabelo Sithole |
60’ | Mduduzi Shabalala Vilakazi | 46’ | Andile Mpisane Smiso Gumede |
68’ | Wandile Duba Pule Mmodi | 73’ | Jeffrey Mzwandile Dlamini Philani Sithebe |
68’ | Leandro Gaston Sirino Samkelo Zwane | 73’ | Khulekani Shezi Mfundo Thikazi |
68’ | Ashley Du Preez Ranga Chivaviro | 73’ | Sedwyn George Levy Mashiane |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruce Bvuma | Philani Sithebe | ||
Thatayaone Ditlhokwe | Xolani Ngcobo | ||
Pule Mmodi | Mfundo Thikazi | ||
Njabulo Blom | Smiso Gumede | ||
Samkelo Zwane | Sabelo Sithole | ||
Happy Mashiane | Levy Mashiane | ||
Vilakazi | Hopewell Cele | ||
Ranga Chivaviro | Lesego Manganyi | ||
Christian Saile Basomboli | Zukile Mkhize |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại