![]() Sbusiso Victor Magaqa 44 | |
![]() Siphesihle Msomi (Thay: Sbusiso Victor Magaqa) 45 | |
![]() Khulekani Shezi 54 | |
![]() Thato Letshedi (Thay: Alexander Cole) 60 | |
![]() Mxolisi Macuphu (Thay: Sera Motebang) 61 | |
![]() Philani Sithebe (Thay: Andile Mpisane) 61 | |
![]() Bonginkosi Dlamini 76 | |
![]() Sabelo Sithole (Thay: Mfundo Thikazi) 82 | |
![]() Hopewell Cele (Thay: Khulekani Shezi) 82 | |
![]() Stevens Goovadia (Thay: Bonginkosi Dlamini) 86 | |
![]() Francis Baloyi (Thay: Hlayisi Chauke) 90 | |
![]() Ndamulelo Maphangule 90+4' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Polokwane City
số liệu thống kê

Royal AM

Polokwane City
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Polokwane City
Thay người | |||
45’ | Sbusiso Victor Magaqa Siphesihle Msomi | 60’ | Alexander Cole Thato Letshedi |
61’ | Sera Motebang Mxolisi Macuphu | 86’ | Bonginkosi Dlamini Stevens Goovadia |
61’ | Andile Mpisane Philani Sithebe | 90’ | Hlayisi Chauke Francis Baloyi |
82’ | Mfundo Thikazi Sabelo Sithole | ||
82’ | Khulekani Shezi Hopewell Cele |
Cầu thủ dự bị | |||
Siphesihle Msomi | Francis Baloyi | ||
Mxolisi Macuphu | Gift Maswansanyi | ||
Sabelo Sithole | Stevens Goovadia | ||
Mondli Mpoto | Douglas Mapfumo | ||
Mlungisi Sikakane | Raymond Daniels | ||
Bandile Dlamini | Langelihle Ndlovu | ||
Philani Sithebe | Brian Bwire | ||
Hopewell Cele | Thato Letshedi | ||
Sisanda Phoyisa Mbhele | Puleng Marema |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại