![]() Sbusiso Victor Magaqa 3 | |
![]() Nqobeko Dlamini 41 | |
![]() Menzi Alson Masuku (Thay: Nqobeko Dlamini) 46 | |
![]() Jeffrey Mzwandile Dlamini (Thay: Sbusiso Victor Magaqa) 46 | |
![]() Olwethu Ncube (Thay: Nduduzo Sibiya) 58 | |
![]() Blessing Mchunu (Thay: Angelo Van Rooi) 58 | |
![]() Philani Sithebe (Thay: Andile Mpisane) 59 | |
![]() Ryan Moon (Thay: Moyela Libamba) 59 | |
![]() Sera Motebang 71 | |
![]() (Pen) Ryan Moon 73 | |
![]() Ryan Moon (Kiến tạo: Blessing Mchunu) 74 | |
![]() Blessing Mchunu 75 | |
![]() Gladwin Shitolo 85 | |
![]() (Pen) Thabo Matlaba 85 | |
![]() (og) Zukile Mkhize 86 | |
![]() Sbonelo Cele (Thay: Gladwin Shitolo) 90 | |
![]() Sedwyn George (Thay: Bandile Dlamini) 90 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Royal AM

Lamontville Golden Arrows
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Lamontville Golden Arrows
Thay người | |||
46’ | Sbusiso Victor Magaqa Jeffrey Mzwandile Dlamini | 46’ | Nqobeko Dlamini Menzi Alson Masuku |
59’ | Andile Mpisane Philani Sithebe | 58’ | Nduduzo Sibiya Olwethu Ncube |
90’ | Bandile Dlamini Sedwyn George | 58’ | Angelo Van Rooi Blessing Mchunu |
59’ | Moyela Libamba Ryan Moon | ||
90’ | Gladwin Shitolo Sbonelo Cele |
Cầu thủ dự bị | |||
Hopewell Cele | Sifiso Mlungwana | ||
Sabelo Sithole | Sbonelo Cele | ||
Lesego Manganyi | Nhlanhla Zwane | ||
Sedwyn George | Lungelo Dube | ||
Jeffrey Mzwandile Dlamini | David Thokozani Lukhele | ||
Mondli Mpoto | Olwethu Ncube | ||
Mfundo Thikazi | Blessing Mchunu | ||
Philani Sithebe | Menzi Alson Masuku | ||
Sabelo Shezi | Ryan Moon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | B H B T T |
9 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại