![]() Mfundo Thikazi 9 | |
![]() Pule Mmodi 18 | |
![]() Shaune Mokete Mogaila 33 | |
![]() Nduduzo Sibiya 38 | |
![]() Siboniso Conco (Thay: Nduduzo Sibiya) 59 | |
![]() Michael Gumede (Thay: Saziso Magawana) 72 | |
![]() Jeffrey Mzwandile Dlamini (Thay: Menzi Alson Masuku) 73 | |
![]() Elias Gaspar Pelembe (Thay: Given Mashikinya) 83 | |
![]() S George (Thay: Mxolisi Macuphu) 83 | |
![]() Jabulani Ngcobeni (Thay: Ndumiso Mabena) 83 | |
![]() Phila Mzila (Thay: Shaune Mokete Mogaila) 86 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Royal AM
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Royal AM
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Royal AM
Thay người | |||
59’ | Nduduzo Sibiya Siboniso Conco | 73’ | Menzi Alson Masuku Jeffrey Mzwandile Dlamini |
72’ | Saziso Magawana Michael Gumede | 83’ | Given Mashikinya Domingues |
83’ | Mxolisi Macuphu S George | ||
83’ | Ndumiso Mabena Jabulani Ngcobeni | ||
86’ | Shaune Mokete Mogaila Phila Mzila |
Cầu thủ dự bị | |||
Michael Gumede | Mondli Mpoto | ||
Matome Trevor Mathiane | Moffat Mdluli | ||
Thubelihle Magubane | Phila Mzila | ||
Sera Motebang | Domingues | ||
Nkosingiphile Gumede | S George | ||
Sbonelo Cele | Jeffrey Mzwandile Dlamini | ||
Siyavuya Nelson Ndlovu | Sello Jorry Matjila | ||
Siboniso Conco | Ayabulela Maxwele | ||
Thulani Mabizela | Jabulani Ngcobeni |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại