![]() Celimpilo Ngema 17 | |
![]() Hendrick Ekstein (Kiến tạo: Rowan Human) 37 | |
![]() Philani Sithebe (Thay: Smiso Gumede) 46 | |
![]() Mondli Mbanjwa (Kiến tạo: Etiosa Godspower Ighodaro) 48 | |
![]() Kabelo Mahlasela 51 | |
![]() Tshepang Moremi (Thay: Mondli Mbanjwa) 59 | |
![]() Sedwyn George 64 | |
![]() Levy Mashiane (Thay: Thabo Matlaba) 68 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Sedwyn George) 68 | |
![]() Sisanda Phoyisa Mbhele (Thay: Kabelo Mahlasela) 76 | |
![]() Sisanda Phoyisa Mbhele (Thay: Ayabulela Maxwele) 76 | |
![]() Xolani Vezi (Thay: Kabelo Mahlasela) 76 | |
![]() Levy Mashiane 78 | |
![]() Kwanda Mngonyama (Thay: Hendrick Ekstein) 82 | |
![]() Msindisi Ndlovu (Thay: Etiosa Godspower Ighodaro) 82 | |
![]() Richard Ofori 86 | |
![]() Mbongeni Gumede (Thay: Rowan Human) 90 | |
![]() Kwanda Mngonyama 90+1' | |
![]() Sello Jorry Matjila 90+3' |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Royal AM
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Royal AM
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Royal AM
Thay người | |||
59’ | Mondli Mbanjwa Tshepang Moremi | 46’ | Smiso Gumede Philani Sithebe |
82’ | Hendrick Ekstein Kwanda Mngonyama | 68’ | Sedwyn George Mfundo Thikazi |
82’ | Etiosa Godspower Ighodaro Msindisi Ndlovu | 68’ | Thabo Matlaba Levy Mashiane |
90’ | Rowan Human Mbongeni Gumede | 76’ | Ayabulela Maxwele Sisanda Phoyisa Mbhele |
76’ | Kabelo Mahlasela Xolani Vezi |
Cầu thủ dự bị | |||
Veli Mothwa | Shadrack Kobedi | ||
Mbongeni Gumede | Mfundo Thikazi | ||
Thembela Sikhakhane | Xolani Ngcobo | ||
Sifiso Ngobeni | Sisanda Phoyisa Mbhele | ||
Kwanda Mngonyama | Levy Mashiane | ||
Tshepang Moremi | Lesego Manganyi | ||
Mxolisi Kunene | Zukile Mkhize | ||
Boniface Haba | Philani Sithebe | ||
Msindisi Ndlovu | Xolani Vezi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại