![]() Sbusiso Victor Magaqa 23 | |
![]() Sedwyn George 61 | |
![]() Ndamulelo Maphangule (Thay: Given Mashikinya) 65 | |
![]() Tshabalala Sibusiso (Thay: Ndumiso Mabena) 65 | |
![]() Stevens Goovadia (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 70 | |
![]() Douglas Mapfumo 74 | |
![]() Douglas Mapfumo 77 | |
![]() Shadrack Kobedi (Thay: Sbusiso Victor Magaqa) 80 | |
![]() Sera Motebang (Thay: Siphesihle Msomi) 81 | |
![]() Khetukuthula Ndlovu (Thay: Levy Mashiane) 81 | |
![]() Sikhethele Wandile Mabuza 87 | |
![]() Levy Mashiane 88 | |
![]() Bandile Dlamini 88 | |
![]() Cyril Thato Lingwati (Thay: Sedwyn George) 90 | |
![]() Zukile Mkhize 90+2' | |
![]() Ndamulelo Maphangule 90+4' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Polokwane City
số liệu thống kê

Royal AM

Polokwane City
16 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Polokwane City
Thay người | |||
80’ | Sbusiso Victor Magaqa Shadrack Kobedi | 65’ | Given Mashikinya Ndamulelo Maphangule |
81’ | Levy Mashiane Khetukuthula Ndlovu | 65’ | Ndumiso Mabena Tshabalala Sibusiso |
81’ | Siphesihle Msomi Sera Motebang | 70’ | Mokibelo Simon Ramabu Stevens Goovadia |
90’ | Sedwyn George Cyril Thato Lingwati |
Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Patrick Nyame | Amos Mokwena | ||
Cyril Thato Lingwati | Lucky Baloyi | ||
Shadrack Kobedi | Tlou Nkwe | ||
Khulekani Shezi | Ndamulelo Maphangule | ||
Andile Mpisane | Francis Baloyi | ||
Khetukuthula Ndlovu | Stevens Goovadia | ||
Jabulani Ncobeni | Samuel Bafana Nana | ||
Bandile Dlamini | Tshabalala Sibusiso | ||
Sera Motebang | Hlayisi Chauke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại