Trận đấu kết thúc! Trọng tài đã thổi còi mãn cuộc.
![]() Anthony Olusanya (Kiến tạo: Lars Saetra) 3 | |
![]() Arash Motaraghebjafarpour (Thay: Zakarias Raavik) 60 | |
![]() Ludvig Svanberg (Thay: Malte Hallin) 60 | |
![]() Hugo Aviander (Thay: Marc Manchon) 60 | |
![]() Yaqub Finey (Thay: Marcelo Palomino) 71 | |
![]() Pontus Engblom (Thay: Mille Eriksson) 71 | |
![]() Miguel Sandberg (Thay: Alexandros Pantelidis) 71 | |
![]() Gibril Sosseh (Thay: Camil Jebara) 79 | |
![]() Abdussalam Magashy (Thay: Saku Ylaetupa) 90 |
Thống kê trận đấu Kalmar FF vs GIF Sundsvall


Diễn biến Kalmar FF vs GIF Sundsvall
Saku Ylaetupa rời sân và được thay thế bởi Abdussalam Magashy.
Camil Jebara rời sân và được thay thế bởi Gibril Sosseh.
Alexandros Pantelidis rời sân và được thay thế bởi Miguel Sandberg.
Mille Eriksson rời sân và được thay thế bởi Pontus Engblom.
Marcelo Palomino rời sân và được thay thế bởi Yaqub Finey.
Malte Hallin rời sân và được thay thế bởi Ludvig Svanberg.
Marc Manchon rời sân và được thay thế bởi Hugo Aviander.
Zakarias Raavik rời sân và được thay thế bởi Arash Motaraghebjafarpour.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lars Saetra đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Anthony Olusanya đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kalmar FF vs GIF Sundsvall
Kalmar FF (4-4-2): Samuel Brolin (1), Lars Saetra (39), Zakarias Ravik (12), Aboubacar Keita (47), Sivert Engh Overby (3), Abdi Mohamed Sabriye (28), Melker Hallberg (5), Robert Gojani (23), Camil Jebara (10), Anthony Olusanya (11), Saku Ylätupa (19)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Monir Jelassi (3), Amaro Bahtijar (27), Lucas Forsberg (18), Malte Hallin (30), Taiki Kagayama (9), Ture Sandberg (7), Marc Manchon Armans (6), Alexandros Pantelidis (2), Marcelo Palomino (8), Mille Eriksson (22)


Thay người | |||
60’ | Zakarias Raavik Arash Motaraghebjafarpour | 60’ | Marc Manchon Hugo Aviander |
79’ | Camil Jebara Gibril Sosseh | 60’ | Malte Hallin Ludvig Svanberg |
90’ | Saku Ylaetupa Abdussalam Magashy | 71’ | Alexandros Pantelidis Miguel Sandberg |
71’ | Marcelo Palomino Yaqub Finey | ||
71’ | Mille Eriksson Pontus Engblom |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Kindberg | Wilmer Bjuhr | ||
Rasmus Sjöstedt | Miguel Sandberg | ||
Gibril Sosseh | Yaqub Finey | ||
Abdussalam Magashy | Pontus Engblom | ||
Arash Motaraghebjafarpour | Hugo Aviander | ||
Charlie Rosenqvist | Edvard Carrick | ||
Ali Zaher | Ludvig Svanberg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kalmar FF
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại