![]() Herdi Prenga 45 | |
![]() Sylvain Deslandes 51 | |
![]() (Pen) Claudiu Bumba 53 | |
![]() Yanis Karabelyov (Thay: Rafal Makowski) 60 | |
![]() Bence Sos (Thay: Adam Bodi) 67 | |
![]() Agoston Benyei (Thay: Jozsef Varga) 67 | |
![]() Driton Camaj (Thay: Jasir Asani) 72 | |
![]() Lazar Zlicic (Thay: Bogdan Melnyk) 72 | |
![]() Peter Barath 75 | |
![]() Artem Odintsov 83 | |
![]() Jaroslav Navratil (Thay: Claudiu Bumba) 85 | |
![]() Jasmin Mesanovic 88 | |
![]() Patrick Tischler (Thay: Sylvain Deslandes) 90 | |
![]() Zsombor Bevardi (Thay: David Babunski) 90 |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Debrecen
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Debrecen
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Debrecen
Kisvarda Master Good FC (4-3-3): Artem Odintsov (12), Viktor Gey (2), Lazar Cirkovic (5), Herdi Prenga (19), Ionut Peteleu (71), Bogdan Melnyk (18), Rafal Makowski (9), Bence Otvos (6), Jasir Asani (17), Jasmin Mesanovic (27), Claudiu Bumba (10)
Debrecen (4-2-3-1): Tomas Kosicky (86), Erik Kusnyir (29), Sylvain Deslandes (4), Bence Pavkovics (5), Janos Ferenczi (11), Jozsef Varga (33), Peter Barath (77), Adam Bodi (27), David Babunski (8), Balazs Dzsudzsak (19), Dorian Babunski (23)

Kisvarda Master Good FC
4-3-3
12
Artem Odintsov
2
Viktor Gey
5
Lazar Cirkovic
19
Herdi Prenga
71
Ionut Peteleu
18
Bogdan Melnyk
9
Rafal Makowski
6
Bence Otvos
17
Jasir Asani
27
Jasmin Mesanovic
10
Claudiu Bumba
23
Dorian Babunski
19
Balazs Dzsudzsak
8
David Babunski
27
Adam Bodi
77
Peter Barath
33
Jozsef Varga
11
Janos Ferenczi
5
Bence Pavkovics
4
Sylvain Deslandes
29
Erik Kusnyir
86
Tomas Kosicky

Debrecen
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Rafal Makowski Yanis Karabelyov | 67’ | Jozsef Varga Agoston Benyei |
72’ | Bogdan Melnyk Lazar Zlicic | 67’ | Adam Bodi Bence Sos |
72’ | Jasir Asani Driton Camaj | 90’ | Sylvain Deslandes Patrick Tischler |
85’ | Claudiu Bumba Jaroslav Navratil | 90’ | David Babunski Zsombor Bevardi |
Cầu thủ dự bị | |||
Zden Pereganets | Alex Hrabina | ||
Lazar Zlicic | Marko Nikolic | ||
Yanis Karabelyov | Attila Szujo | ||
Driton Camaj | Agoston Benyei | ||
Anton Kravchenko | Bence Sos | ||
Jaroslav Navratil | Nimrod Baranyai | ||
Andras Gosztonyi | Balazs Racz | ||
Matheus | Patrick Tischler | ||
Tamas Rubus | Zsombor Bevardi | ||
Krisztian Nagy | Mihaly Korhut |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Giao hữu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại