![]() Chris Kablan 24 | |
![]() Archie Brown 29 | |
![]() Soumaila Bakayoko 62 | |
![]() Alvyn Sanches 75 |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Xamax
số liệu thống kê

Lausanne

Xamax
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 19 | 53 | T T H H H |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 17 | 53 | H T H T B |
3 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 10 | 47 | T T H H T |
4 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 1 | 40 | B H T B T |
5 | 28 | 10 | 9 | 9 | 7 | 39 | B T H T B | |
6 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | 6 | 38 | T B B T T |
7 | ![]() | 28 | 11 | 3 | 14 | -3 | 36 | H B T B T |
8 | ![]() | 28 | 7 | 5 | 16 | -21 | 26 | H B B T B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 24 | H B B B H |
10 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -21 | 21 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại