![]() Degnand Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Antonio Marchesano) 3 | |
![]() Sofiane Alakouch 41 | |
![]() Fouad Chafik (Thay: Sofiane Alakouch) 46 | |
![]() Ante Coric (Thay: Bledian Krasniqi) 57 | |
![]() Stephan Seiler (Thay: Antonio Marchesano) 57 | |
![]() Karol Mets 63 | |
![]() Brahima Ouattara (Thay: Rodrigo Pollero) 68 | |
![]() Marvin Spielmann (Thay: Zeki Amdouni) 68 | |
![]() Aiyegun Tosin (Thay: Degnand Wilfried Gnonto) 68 | |
![]() Blaz Kramer (Thay: Assan Ceesay) 68 | |
![]() Adrian Guerrero (Kiến tạo: Stephan Seiler) 69 | |
![]() Trazie Thomas (Thay: Toichi Suzuki) 71 | |
![]() Marc Hornschuh (Thay: Ousmane Doumbia) 85 | |
![]() Trae Coyle (Thay: Hicham Mahou) 86 | |
![]() Adrien Trebel 87 |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Zuerich
số liệu thống kê

Lausanne

Zuerich
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs Zuerich
Lausanne (4-1-4-1): Mory Diaw (40), Sofiane Alakouch (23), Armel Zohouri (24), Elton Monteiro (6), Maxime Poundje (29), Adrien Trebel (30), Zeki Amdouni (9), Stjepan Kukuruzovic (7), Toichi Suzuki (28), Hicham Mahou (20), Rodrigo Pollero (90)
Zuerich (3-1-4-2): Yanick Brecher (25), Karol Mets (28), Mirlind Kryeziu (31), Fidan Aliti (6), Ousmane Doumbia (20), Nikola Boranijasevic (19), Antonio Marchesano (10), Bledian Krasniqi (7), Adrian Guerrero (3), Assan Ceesay (9), Degnand Wilfried Gnonto (22)

Lausanne
4-1-4-1
40
Mory Diaw
23
Sofiane Alakouch
24
Armel Zohouri
6
Elton Monteiro
29
Maxime Poundje
30
Adrien Trebel
9
Zeki Amdouni
7
Stjepan Kukuruzovic
28
Toichi Suzuki
20
Hicham Mahou
90
Rodrigo Pollero
22
Degnand Wilfried Gnonto
9
Assan Ceesay
3
Adrian Guerrero
7
Bledian Krasniqi
10
Antonio Marchesano
19
Nikola Boranijasevic
20
Ousmane Doumbia
6
Fidan Aliti
31
Mirlind Kryeziu
28
Karol Mets
25
Yanick Brecher

Zuerich
3-1-4-2
Thay người | |||
46’ | Sofiane Alakouch Fouad Chafik | 57’ | Bledian Krasniqi Ante Coric |
68’ | Zeki Amdouni Marvin Spielmann | 57’ | Antonio Marchesano Stephan Seiler |
68’ | Rodrigo Pollero Brahima Ouattara | 68’ | Assan Ceesay Blaz Kramer |
71’ | Toichi Suzuki Trazie Thomas | 68’ | Degnand Wilfried Gnonto Aiyegun Tosin |
86’ | Hicham Mahou Trae Coyle | 85’ | Ousmane Doumbia Marc Hornschuh |
Cầu thủ dự bị | |||
Trae Coyle | Selim Khelifi | ||
Karim Sow | Ante Coric | ||
Anel Husic | Fabian Rohner | ||
Trazie Thomas | Blaz Kramer | ||
Marvin Spielmann | Marc Hornschuh | ||
Fouad Chafik | Aiyegun Tosin | ||
Jean N'Guessan | Lindrit Kamberi | ||
Brahima Ouattara | Zivko Kostadinovic | ||
Thomas Castella | Stephan Seiler |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Zuerich
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại