![]() Raphael Branco 11 | |
![]() Jakub Babij 19 | |
![]() Rafal Dzidek 41 | |
![]() Damian Jakubik (Thay: Lisandro Semedo) 46 | |
![]() Dariusz Pawlowski (Thay: Roberto Alves) 46 | |
![]() Leandro (Thay: Pedro Justiniano) 46 | |
![]() Leandro 59 | |
![]() Kacper Zajac (Thay: Rafal Dzidek) 62 | |
![]() Michal Feliks (Thay: Machado) 67 | |
![]() Lukasz Mackowiak (Thay: Mateusz Zientarski) 84 | |
![]() Kacper Lechowicz 95 | |
![]() Aron Athenstadt (Thay: Kacper Lechowicz) 101 | |
![]() Daniel Lukasik (Thay: Tiago Matos) 109 | |
![]() Jakub Babij 111 | |
![]() (Pen) Filipe Nascimento | |
![]() (Pen) Mateusz Surozynski | |
![]() (Pen) Leandro | |
![]() (Pen) Kacper Zajac | |
![]() (Pen) Dawid Abramowicz | |
![]() (Pen) Sebastian Gorski | |
![]() (Pen) Maurides |
Thống kê trận đấu Lechia Zielona Gora vs Radomiak Radom
số liệu thống kê

Lechia Zielona Gora

Radomiak Radom
45 Kiểm soát bóng 55
19 Phạm lỗi 11
34 Ném biên 43
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 4
18 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lechia Zielona Gora vs Radomiak Radom
Thay người | |||
62’ | Rafal Dzidek Kacper Zajac | 46’ | Pedro Justiniano Leandro |
84’ | Mateusz Zientarski Lukasz Mackowiak | 46’ | Lisandro Semedo Damian Jakubik |
46’ | Roberto Alves Dariusz Pawlowski | ||
67’ | Machado Michal Feliks |
Cầu thủ dự bị | |||
Szymon Slodki | Leandro | ||
Lukasz Mackowiak | Damian Jakubik | ||
Konrad Sitko | Nikolas Korzeniecki | ||
Jakub Kolodenny | Daniel Lukasik | ||
Bartosz Zurawski | Jakub Nowakowski | ||
Aron Athenstadt | Michal Feliks | ||
Jakub Malec | Dominik Sokol | ||
Krzysztof Staskiewicz | Dariusz Pawlowski | ||
Kacper Zajac | Jakub Ojrzynski |
Nhận định Lechia Zielona Gora vs Radomiak Radom
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Lechia Zielona Gora
Cúp quốc gia Ba Lan
Giao hữu
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan