Thứ Hai, 07/04/2025
Daniel Ballard
21
Luke O'Nien
46
Chris Rigg
57
Patrick Roberts (Thay: Chris Rigg)
59
Jobe Bellingham
62
Ajibola Alese (Thay: Timothee Pembele)
69
Glen Kamara
69
Junior Firpo
70
Wilfried Gnonto (Thay: Glen Kamara)
72
Joel Piroe (Thay: Daniel James)
82
Mateo Joseph (Thay: Patrick Bamford)
82
Connor Roberts (Thay: Archie Gray)
83
Luis Semedo (Thay: Jobe Bellingham)
90

Thống kê trận đấu Leeds United vs Sunderland

số liệu thống kê
Leeds United
Leeds United
Sunderland
Sunderland
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 16
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leeds United vs Sunderland

Tất cả (20)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Jobe Bellingham rời sân và được thay thế bởi Luis Semedo.

90+3'

Jobe Bellingham rời sân và được thay thế bởi Luis Semedo.

83'

Archie Grey sắp rời sân và được thay thế bởi Connor Roberts.

83'

Patrick Bamford rời sân và được thay thế bởi Mateo Joseph.

82'

Patrick Bamford rời sân và được thay thế bởi Mateo Joseph.

82'

Daniel James rời sân và được thay thế bởi Joel Piroe.

72'

Glen Kamara rời sân và được thay thế bởi Wilfried Gnonto.

70' Junior Firpo nhận thẻ vàng.

Junior Firpo nhận thẻ vàng.

69' Thẻ vàng dành cho Glen Kamara.

Thẻ vàng dành cho Glen Kamara.

69'

Timothee Pembele rời sân và được thay thế bởi Ajibola Alese.

64' G O O O O A A A L Điểm số của Leeds.

G O O O O A A A L Điểm số của Leeds.

62' Thẻ vàng dành cho Jobe Bellingham.

Thẻ vàng dành cho Jobe Bellingham.

60'

Chris Rigg rời sân và được thay thế bởi Patrick Roberts.

59'

Chris Rigg rời sân và được thay thế bởi Patrick Roberts.

57' Thẻ vàng dành cho Chris Rigg.

Thẻ vàng dành cho Chris Rigg.

46' Luke O'Nien nhận thẻ vàng.

Luke O'Nien nhận thẻ vàng.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

21' Thẻ vàng dành cho Daniel Ballard.

Thẻ vàng dành cho Daniel Ballard.

Đội hình xuất phát Leeds United vs Sunderland

Leeds United (4-2-3-1): Illan Meslier (1), Archie Gray (22), Joe Rodon (14), Ethan Ampadu (4), Junior Firpo (3), Ilia Gruev (44), Glen Kamara (8), Daniel James (20), Georginio Rutter (24), Crysencio Summerville (10), Patrick Bamford (9)

Sunderland (4-1-4-1): Anthony Patterson (1), Timothée Pembélé (6), Daniel Ballard (5), Luke O'Nien (13), Trai Hume (32), Dan Neil (24), Callum Styles (28), Chris Rigg (31), Pierre Ekwah (39), Jack Clarke (20), Jobe Bellingham (7)

Leeds United
Leeds United
4-2-3-1
1
Illan Meslier
22
Archie Gray
14
Joe Rodon
4
Ethan Ampadu
3
Junior Firpo
44
Ilia Gruev
8
Glen Kamara
20
Daniel James
24
Georginio Rutter
10
Crysencio Summerville
9
Patrick Bamford
7
Jobe Bellingham
20
Jack Clarke
39
Pierre Ekwah
31
Chris Rigg
28
Callum Styles
24
Dan Neil
32
Trai Hume
13
Luke O'Nien
5
Daniel Ballard
6
Timothée Pembélé
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-1-4-1
Thay người
72’
Glen Kamara
Wilfried Gnonto
59’
Chris Rigg
Patrick Roberts
82’
Daniel James
Joël Piroe
69’
Timothee Pembele
Aji Alese
82’
Patrick Bamford
Mateo Joseph
90’
Jobe Bellingham
Luís Semedo
83’
Archie Gray
Connor Roberts
Cầu thủ dự bị
Liam Cooper
Nathan Bishop
Karl Darlow
Leo Hjelde
Charlie Cresswell
Aji Alese
Sam Byram
Patrick Roberts
Connor Roberts
Romaine Mundle
Joël Piroe
Abdoullah Ba
Jaidon Anthony
Adil Aouchiche
Wilfried Gnonto
Bradley Dack
Mateo Joseph
Luís Semedo
Huấn luyện viên

Javier Gracia Carlos

Jack Ross

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
13/12 - 2023
10/04 - 2024
05/10 - 2024
18/02 - 2025

Thành tích gần đây Leeds United

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
18/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X