Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Leuven vs S.Charleroi hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Bỉ - CN, 11/9

Kết thúc
3 : 2

S.Charleroi

S.Charleroi

Hiệp một: 1-1
CN, 01:45 11/09/2022
Vòng 8 - VĐQG Bỉ
King Power at Den Dreef
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daan Heymans (Kiến tạo: Ali Gholizadeh)
13
Stelios Andreou
17
Mathieu Maertens (Kiến tạo: Kristiyan Malinov)
22
Marco Ilaimaharitra
58
Ken Nkuba
61
Raphael Holzhauser (Thay: Nachon Nsingi)
61
Mario Gonzalez (Kiến tạo: Raphael Holzhauser)
62
Mario Gonzalez (Thay: Jon Thorsteinsson)
62
Nadir Benbouali (Thay: Ali Gholizadeh)
74
Anthony Descotte (Thay: Isaac Mbenza)
74
Dylan Ouedraogo (Thay: Hamza Mendyl)
74
(Pen) Marco Ilaimaharitra
76
Hamza Mendyl
76
Mario Gonzalez (Kiến tạo: Dylan Ouedraogo)
85
Amirhossein Hosseinzadeh (Thay: Ken Nkuba)
87
Raphael Holzhauser
88
Jonas Bager
88
Joren Dom (Thay: Musa Al-Taamari)
90

Thống kê trận đấu Leuven vs S.Charleroi

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
S.Charleroi
S.Charleroi
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs S.Charleroi

Leuven (4-4-1-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Musa Al-Taamari (11), Kristiyan Malinov (4), Casper De Norre (24), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Mathieu Maertens (33), Nachon Nsingi (43)

S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Jonas Bager (2), Stelios Andreou (21), Loic Bessile (5), Ken Nkuba (28), Jackson Tchatchoua (38), Adem Zorgane (6), Marco Ilaimaharitra (26), Ali Gholizadeh (8), Isaac Mbenza (7), Daan Heymans (18)

Leuven
Leuven
4-4-1-1
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
11
Musa Al-Taamari
4
Kristiyan Malinov
24
Casper De Norre
7
Jon Dagur Thorsteinsson
33
Mathieu Maertens
43
Nachon Nsingi
18
Daan Heymans
7
Isaac Mbenza
8
Ali Gholizadeh
26
Marco Ilaimaharitra
6
Adem Zorgane
38
Jackson Tchatchoua
28
Ken Nkuba
5
Loic Bessile
21
Stelios Andreou
2
Jonas Bager
16
Herve Koffi
S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-2-1
Thay người
61’
Nachon Nsingi
Raphael Holzhauser
74’
Isaac Mbenza
Anthony Descotte
62’
Jon Thorsteinsson
Mario Gonzalez
74’
Ali Gholizadeh
Ahmed Nadhir Benbouali
74’
Hamza Mendyl
Dylan Ouedraogo
87’
Ken Nkuba
Amirhossein Hosseinzadeh
90’
Musa Al-Taamari
Joren Dom
Cầu thủ dự bị
Sofian Kiyine
Amirhossein Hosseinzadeh
Raphael Holzhauser
Pierre Patron
Nordin Jackers
Stefan Knezevic
Joren Dom
Anthony Descotte
Mario Gonzalez
Damien Marcq
Joao Gamboa
Martin Wasinski
Dylan Ouedraogo
Ahmed Nadhir Benbouali

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/08 - 2021
28/12 - 2021
Giao hữu
02/07 - 2022
VĐQG Bỉ
11/09 - 2022
11/03 - 2023

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X