![]() Marco Ilaimaharitra 4 | |
![]() Casper de Norre (Kiến tạo: Siebe Schrijvers) 17 | |
![]() Musa Al-Taamari (Kiến tạo: Xavier Mercier) 54 | |
![]() Sory Kaba (Kiến tạo: Xavier Mercier) 74 |
Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Leuven
số liệu thống kê

S.Charleroi

Leuven
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Leuven
S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Kilian Lokembo Lokaso (39), Stelios Andreou (21), Martin Wasinski (31), Adem Zorgane (6), Marco Ilaimaharitra (26), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Anass Zaroury (70), Mamadou Fall (27)
Leuven (3-4-2-1): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Kristiyan Malinov (4), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9)

S.Charleroi
3-4-2-1
16
Herve Koffi
39
Kilian Lokembo Lokaso
21
Stelios Andreou
31
Martin Wasinski
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
44
Ryota Morioka
12
Joris Kayembe Ditu
8
Ali Gholizadeh
70
Anass Zaroury
27
Mamadou Fall
9
Sory Kaba
33
Mathieu Maertens
10
Xavier Mercier
24
Casper de Norre
4
Kristiyan Malinov
8
Siebe Schrijvers
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
3
Sofian Chakla
13
Runar Alex Runarsson

Leuven
3-4-2-1
Thay người | |||
57’ | Mamadou Fall Karim Zedadka | 82’ | Sory Kaba Jesse Sekidika |
69’ | Marco Ilaimaharitra Guillaume Gillet | 88’ | Musa Al-Taamari Barnabas Bese |
86’ | Anass Zaroury Amine Benchaib | 90’ | Mathieu Maertens Mandela Keita |
Cầu thủ dự bị | |||
Mehdi Boukamir | Barnabas Bese | ||
Fabio Ferraro | Mykola Kukharevych | ||
Guillaume Gillet | Pierre-Yves Ngawa | ||
Amine Benchaib | Rafael Romo | ||
Karim Zedadka | Alexis De Sart | ||
Valentine Ozornwafor | Mandela Keita | ||
Matteo Chiacig | Jesse Sekidika |
Nhận định S.Charleroi vs Leuven
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại