Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Sporting Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven hôm nay 26-10-2024

Giải VĐQG Bỉ - Th 7, 26/10

Kết thúc

Sporting Charleroi

Sporting Charleroi

0 : 2
Hiệp một: 0-2
T7, 21:00 26/10/2024
Vòng 12 - VĐQG Bỉ
Stade du Pays de Charleroi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Chukwubuikem Ikwuemesi (Kiến tạo: William Balikwisha)
32
William Balikwisha
33
Chukwubuikem Ikwuemesi (Kiến tạo: Ezechiel Banzuzi)
45+2'
Yacine Titraoui (Thay: Etienne Camara)
46
Alexis Flips (Thay: Daan Heymans)
46
Ezechiel Banzuzi
57
Takahiro Akimoto (Thay: Stefan Mitrovic)
62
Konan N'Dri (Thay: William Balikwisha)
62
Grejohn Kyei (Thay: Isaac Mbenza)
73
Youssuf Sylla (Thay: Oday Dabbagh)
73
Mardochee Nzita (Thay: Vetle Dragsnes)
73
Oscar Gil
75
Takuma Ominami (Thay: Siebe Schrijvers)
80
Wouter George (Thay: Oscar Gil)
80
Youssef Maziz (Thay: Chukwubuikem Ikwuemesi)
87

Thống kê trận đấu Sporting Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven

số liệu thống kê
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
64 Kiểm soát bóng 36
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
16 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven

Sporting Charleroi (4-2-3-1): Theo Defourny (33), Jeremy Petris (98), Aiham Ousou (4), Stelios Andreou (21), Vetle Dragsnes (15), Etiene Camara (5), Adem Zorgane (6), Antoine Bernier (17), Daan Heymans (18), Isaac Mbenza (7), Oday Dabbagh (9)

Oud-Heverlee Leuven (4-2-3-1): Tobe Leysen (1), Manuel Osifo (25), Hasan Kurucay (58), Federico Ricca (14), Oscar Regano (27), Birger Verstraete (4), Siebe Schrijvers (8), William Balikwisha (21), Ezechiel Banzuzi (6), Stefan Mitrovic (23), Chukwubuikem Ikwuemesi (19)

Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
4-2-3-1
33
Theo Defourny
98
Jeremy Petris
4
Aiham Ousou
21
Stelios Andreou
15
Vetle Dragsnes
5
Etiene Camara
6
Adem Zorgane
17
Antoine Bernier
18
Daan Heymans
7
Isaac Mbenza
9
Oday Dabbagh
19 2
Chukwubuikem Ikwuemesi
23
Stefan Mitrovic
6
Ezechiel Banzuzi
21
William Balikwisha
8
Siebe Schrijvers
4
Birger Verstraete
27
Oscar Regano
14
Federico Ricca
58
Hasan Kurucay
25
Manuel Osifo
1
Tobe Leysen
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
4-2-3-1
Thay người
46’
Daan Heymans
Alexis Flips
62’
William Balikwisha
Konan N’Dri
46’
Etienne Camara
Yacine Titraoui
62’
Stefan Mitrovic
Takahiro Akimoto
73’
Oday Dabbagh
Youssef Sylla
80’
Siebe Schrijvers
Takuma Ominami
73’
Vetle Dragsnes
Mardochee Nzita
80’
Oscar Gil
Wouter George
73’
Isaac Mbenza
Grejohn Kyei
87’
Chukwubuikem Ikwuemesi
Youssef Maziz
Cầu thủ dự bị
Martin Delavalee
Theo Radelet
Zan Rogelj
Lander Gijsbers
Youssef Sylla
Hamza Mendyl
Alexis Flips
Takuma Ominami
Cheick Keita
Suphanat Mueanta
Yacine Titraoui
Thibault Vlietinck
Mardochee Nzita
Youssef Maziz
Quentin Benaets
Konan N’Dri
Grejohn Kyei
Mickael Biron
Takahiro Akimoto
Wouter George

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/08 - 2021
28/12 - 2021
Giao hữu
02/07 - 2022
VĐQG Bỉ
11/09 - 2022
11/03 - 2023

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Oud-Heverlee Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X