Chủ Nhật, 06/04/2025
Musa Al-Taamari (Kiến tạo: Casper de Norre)
16
Stelios Andreou (Thay: Jules van Cleemput)
24
Amirhossein Hosseinzadeh
46
Amirhossein Hosseinzadeh (Thay: Daan Heymans)
46
Dylan Ouedraogo
47
Nikola Stulic (Thay: Youssouph Badji)
63
Mario Gonzalez (Thay: Nathaniel Opoku)
74
Thibault Vlietinck (Thay: Hamza Mendyl)
74
Valentin Cojocaru
77
Jackson Tchatchoua (Thay: Stefan Knezevic)
77
Sofian Kiyine
85
Richie Sagrado (Thay: Musa Al-Taamari)
87
Kristiyan Malinov (Thay: Jon Thorsteinsson)
87
Pierre-Yves Ngawa (Thay: Sofian Kiyine)
90
Ken Nkuba
90+4'
Kristiyan Malinov
90+5'

Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Leuven

số liệu thống kê
S.Charleroi
S.Charleroi
Leuven
Leuven
65 Kiểm soát bóng 35
8 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 17
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
15 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Leuven

S.Charleroi (3-4-1-2): Herve Koffi (16), Jules Van Cleemput (4), Damien Marcq (25), Stefan Knezevic (3), Ken Nkuba (28), Isaac Mbenza (7), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Daan Heymans (18), Vakoun Issouf Bayo (9), Youssouph Badji (10)

Leuven (3-4-1-2): Valentin Cojocaru (12), Dylan Ouedraogo (15), Federico Ricca (14), Ewoud Pletinckx (28), Hamza Mendyl (20), Musa Al-Taamari (11), Casper De Norre (24), Joren Dom (6), Sofian Kiyine (13), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Nathaniel Opoku (21)

S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-1-2
16
Herve Koffi
4
Jules Van Cleemput
25
Damien Marcq
3
Stefan Knezevic
28
Ken Nkuba
7
Isaac Mbenza
26
Marco Ilaimaharitra
6
Adem Zorgane
18
Daan Heymans
9
Vakoun Issouf Bayo
10
Youssouph Badji
21
Nathaniel Opoku
7
Jon Dagur Thorsteinsson
13
Sofian Kiyine
6
Joren Dom
24
Casper De Norre
11
Musa Al-Taamari
20
Hamza Mendyl
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
15
Dylan Ouedraogo
12
Valentin Cojocaru
Leuven
Leuven
3-4-1-2
Thay người
24’
Jules van Cleemput
Stelios Andreou
74’
Nathaniel Opoku
Mario Gonzalez
46’
Daan Heymans
Amirhossein Hosseinzadeh
74’
Hamza Mendyl
Thibault Vlietinck
63’
Youssouph Badji
Nikola Stulic
87’
Musa Al-Taamari
Richie Sagrado
77’
Stefan Knezevic
Jackson Tchatchoua
87’
Jon Thorsteinsson
Kristiyan Malinov
90’
Sofian Kiyine
Pierre-Yves Ngawa
Cầu thủ dự bị
Josue Doke
Joshua Zimmerman
Nikola Stulic
Pierre-Yves Ngawa
Amirhossein Hosseinzadeh
Richie Sagrado
Pierre Patron
Kristiyan Malinov
Stelios Andreou
Mario Gonzalez
Mehdi Boukamir
Thibault Vlietinck
Jackson Tchatchoua
Oregan Ravet
Nordin Jackers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/08 - 2021
28/12 - 2021
Giao hữu
02/07 - 2022
VĐQG Bỉ
11/09 - 2022
11/03 - 2023

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X