![]() Lewis Smith (Kiến tạo: Jamie Brandon) 14 | |
![]() Robbie Muirhead (Kiến tạo: Ryan McGowan) 17 | |
![]() Danny Wilson 36 | |
![]() Stephen Kelly (Kiến tạo: Scott Pittman) 40 | |
![]() Roddy MacGregor (Thay: Jadan Raymond) 45 | |
![]() Ryan Duncan (Thay: Reece Evans) 46 | |
![]() Ben Jackson 54 | |
![]() Andrew Shinnie (Thay: Robbie Muirhead) 61 | |
![]() Stevie May (Thay: Lewis Smith) 61 | |
![]() Tete Yengi (Thay: Cristian Montano) 61 | |
![]() Rocco Hickey-Fugaccia (Thay: Jack Turner) 69 | |
![]() Meshack Ubochioma (Thay: Stephen Kelly) 72 | |
![]() Robbie Fraser 74 | |
![]() Daniel Finlayson (Thay: Jamie Brandon) 80 |
Thống kê trận đấu Livingston vs Queen's Park
số liệu thống kê

Livingston

Queen's Park
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Livingston vs Queen's Park
Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Jamie Brandon (12), Ryan McGowan (5), Danny Wilson (27), Robbie Fraser (11), Scott Pittman (8), Macaulay Tait (25), Stephen Kelly (10), Lewis Smith (15), Robbie Muirhead (23), Cristian Montano (26)
Queen's Park (4-4-2): Callum Ferrie (1), Adam Devine (24), Ben Jackson (12), Leon King (38), Adam Montgomery (33), Aiden McGinlay (46), Louis Longridge (7), Jack Turner (20), Jadan Raymond (22), Reece Evans (29), Zak Rudden (17)

Livingston
4-3-3
28
Jerome Prior
12
Jamie Brandon
5
Ryan McGowan
27
Danny Wilson
11
Robbie Fraser
8
Scott Pittman
25
Macaulay Tait
10
Stephen Kelly
15
Lewis Smith
23
Robbie Muirhead
26
Cristian Montano
17
Zak Rudden
29
Reece Evans
22
Jadan Raymond
20
Jack Turner
7
Louis Longridge
46
Aiden McGinlay
33
Adam Montgomery
38
Leon King
12
Ben Jackson
24
Adam Devine
1
Callum Ferrie

Queen's Park
4-4-2
Thay người | |||
61’ | Cristian Montano Tete Yengi | 45’ | Jadan Raymond Roddy MacGregor |
61’ | Lewis Smith Stevie May | 46’ | Reece Evans Ryan Duncan |
61’ | Robbie Muirhead Andrew Shinnie | 69’ | Jack Turner Rocco Hickey-Fugaccia |
72’ | Stephen Kelly Meshack Ubochioma | ||
80’ | Jamie Brandon Danny Finlayson |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Hamilton | Michael McGovern | ||
Matthew Clarke | Kyle Hurst | ||
Reece McAlear | Roddy MacGregor | ||
Tete Yengi | Ryan Duncan | ||
Stevie May | Rocco Hickey-Fugaccia | ||
Danny Finlayson | Timam Scott | ||
Meshack Ubochioma | Ross McLean | ||
Michael Nottingham | Josiah Sowa | ||
Andrew Shinnie | Jay McGarva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại