![]() Ewan Otoo 45 | |
![]() Scott Pittman (Thay: Macaulay Tait) 46 | |
![]() Michael Nottingham (Thay: Stevie May) 46 | |
![]() Jamie Brandon 55 | |
![]() Chris Hamilton (Thay: Craig Clay) 58 | |
![]() Cristian Montano (Thay: Robbie Fraser) 59 | |
![]() Archie Stevens (Thay: Matty Todd) 63 | |
![]() Andrew Shinnie (Thay: Jamie Brandon) 63 | |
![]() Robbie Muirhead 73 | |
![]() Ephraim Yeboah (Thay: Christopher Kane) 74 | |
![]() Jerome Prior 79 | |
![]() Ephraim Yeboah 80 | |
![]() Cristian Montano 82 | |
![]() Ewan Otoo 84 | |
![]() Lewis McCann 90+4' |
Thống kê trận đấu Dunfermline Athletic vs Livingston
số liệu thống kê

Dunfermline Athletic

Livingston
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dunfermline Athletic vs Livingston
Dunfermline Athletic (3-4-3): Oluwatobiloba Oluwayemi (21), Tommy Patrick Fogarty (16), Kyle Benedictus (4), Jeremiah Chilokoa-Mullen (48), Aaron Comrie (2), Joe Chalmers (8), Craig Clay (22), Ewan Otoo (6), Matty Todd (10), Chris Kane (20), Lewis McCann (11)
Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Danny Finlayson (19), Ryan McGowan (5), Danny Wilson (27), Robbie Fraser (11), Macaulay Tait (25), Jamie Brandon (12), Stephen Kelly (10), Robbie Muirhead (23), Stevie May (17), Tete Yengi (9)

Dunfermline Athletic
3-4-3
21
Oluwatobiloba Oluwayemi
16
Tommy Patrick Fogarty
4
Kyle Benedictus
48
Jeremiah Chilokoa-Mullen
2
Aaron Comrie
8
Joe Chalmers
22
Craig Clay
6
Ewan Otoo
10
Matty Todd
20
Chris Kane
11
Lewis McCann
9
Tete Yengi
17
Stevie May
23
Robbie Muirhead
10
Stephen Kelly
12
Jamie Brandon
25
Macaulay Tait
11
Robbie Fraser
27
Danny Wilson
5
Ryan McGowan
19
Danny Finlayson
28
Jerome Prior

Livingston
4-3-3
Thay người | |||
58’ | Craig Clay Chris Hamilton | 46’ | Stevie May Michael Nottingham |
63’ | Matty Todd Archie Stevens | 46’ | Macaulay Tait Scott Pittman |
74’ | Christopher Kane Ephraim Yeboah | 59’ | Robbie Fraser Cristian Montano |
63’ | Jamie Brandon Andrew Shinnie |
Cầu thủ dự bị | |||
Deniz Mehmet | Jack Hamilton | ||
Omar Taylor-Clarke | Michael Nottingham | ||
Chris Hamilton | Andrew Shinnie | ||
Owen Hampson | Lewis Smith | ||
Josh Cooper | Reece McAlear | ||
Archie Stevens | Cristian Montano | ||
Andrew Tod | Scott Pittman | ||
Ephraim Yeboah | Meshack Ubochioma | ||
Matthew Clarke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dunfermline Athletic
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại