Thứ Bảy, 05/04/2025
Kervin Arriaga
17
Zubairu Ibrahim
33
Ghayas Zahid (Kiến tạo: Xander Severina)
44
Saldanha (Thay: Young-Joon Goh)
46
Renato Steffen (Kiến tạo: Uran Bislimi)
48
Antonios Papadopoulos
49
Albian Hajdari
49
Shkelqim Vladi (Thay: Daniel Dos Santos)
54
Hadj Mahmoud (Thay: Anto Grgic)
63
Hicham Mahou (Thay: Ignacio Aliseda)
64
Nemanja Nikolic (Thay: Aldo Kalulu)
64
Joao Grimaldo (Thay: Zubairu Ibrahim)
64
Svetozar Markovic (Kiến tạo: Ghayas Zahid)
67
Nihad Mujakic
70
Albian Hajdari
88
Lars Lukas Mai (Thay: Uran Bislimi)
88
Leonard Owusu (Thay: Ghayas Zahid)
89
Nemanja Trifunovic (Thay: Xander Severina)
89
Milton Valenzuela
105
Hadj Mahmoud
111
Hadj Mahmoud
112
Bebras Natcho (Thay: Kervin Arriaga)
113
Renato Steffen
115
Martim Marques (Thay: Hicham Mahou)
117
Zachary Brault-Guillard (Thay: Renato Steffen)
117
Ousmane Doumbia
120+3'

Thống kê trận đấu Lugano vs Partizan Belgrade

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lugano vs Partizan Belgrade

Tất cả (39)
120+4'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

120+3' Thẻ vàng cho Ousmane Doumbia.

Thẻ vàng cho Ousmane Doumbia.

117'

Renato Steffen rời sân và được thay thế bởi Zachary Brault-Guillard.

117'

Hicham Mahou rời sân và được thay thế bởi Martim Marques.

115' Thẻ vàng cho Renato Steffen.

Thẻ vàng cho Renato Steffen.

113'

Kervin Arriaga rời sân và được thay thế bởi Bebras Natcho.

112' Thẻ vàng cho Hadj Mahmoud.

Thẻ vàng cho Hadj Mahmoud.

111' G O O O A A A L - Hadj Mahmoud ghi bàn thắng!

G O O O A A A L - Hadj Mahmoud ghi bàn thắng!

111' G O O O A A A L - Shkelqim Vladi ghi bàn thắng!

G O O O A A A L - Shkelqim Vladi ghi bàn thắng!

106'

Hiệp phụ thứ hai đang diễn ra.

105+1'

Hiệp phụ đầu tiên đã kết thúc.

105' Thẻ vàng cho Milton Valenzuela.

Thẻ vàng cho Milton Valenzuela.

91'

Hiệp phụ đầu tiên đã bắt đầu.

91'

Chúng tôi đang chờ thêm thời gian.

89'

Xander Severina rời sân và được thay thế bởi Nemanja Trifunovic.

89'

Ghayas Zahid rời sân và được thay thế bởi Leonard Owusu.

88'

Uran Bislimi rời sân và được thay thế bởi Lars Lukas Mai.

88' THẺ ĐỎ! - Albian Hajdari nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Albian Hajdari nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

70' Thẻ vàng cho Nihad Mujakic.

Thẻ vàng cho Nihad Mujakic.

67'

Ghayas Zahid là người kiến tạo cho bàn thắng này.

67' G O O O A A A L - Svetozar Markovic đã trúng đích!

G O O O A A A L - Svetozar Markovic đã trúng đích!

Đội hình xuất phát Lugano vs Partizan Belgrade

Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Mattia Zanotti (46), Antonios Papadopoulos (6), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (23), Ousmane Doumbia (20), Anto Grgic (8), Renato Steffen (11), Uran Bislimi (25), Daniel Dos Santos Correia (27), Ignacio Aliseda (31)

Partizan Belgrade (4-2-3-1): Aleksandar Jovanovic (1), Nathan De Medina (25), Svetozar Markovic (6), Nihad Mujakić (18), Mario Jurcevic (4), Kervin Arriaga (33), Ghayas Zahid (29), Xander Severina (7), Go Young-jun (77), Zubairu Ibrahim (39), Aldo Kalulu (15)

Lugano
Lugano
4-2-3-1
1
Amir Saipi
46
Mattia Zanotti
6
Antonios Papadopoulos
5
Albian Hajdari
23
Milton Valenzuela
20
Ousmane Doumbia
8
Anto Grgic
11
Renato Steffen
25
Uran Bislimi
27
Daniel Dos Santos Correia
31
Ignacio Aliseda
15
Aldo Kalulu
39
Zubairu Ibrahim
77
Go Young-jun
7
Xander Severina
29
Ghayas Zahid
33
Kervin Arriaga
4
Mario Jurcevic
18
Nihad Mujakić
6
Svetozar Markovic
25
Nathan De Medina
1
Aleksandar Jovanovic
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
4-2-3-1
Thay người
54’
Daniel Dos Santos
Shkelqim Vladi
46’
Young-Joon Goh
Saldanha
63’
Anto Grgic
Mahmoud Mohamed Belhadj
64’
Zubairu Ibrahim
Joao Grimaldo
64’
Ignacio Aliseda
Hicham Mahou
64’
Aldo Kalulu
Nemanja Nikolic
88’
Uran Bislimi
Lars Lukas Mai
89’
Ghayas Zahid
Leonard Owusu
89’
Xander Severina
Nemanja Trifunovic
Cầu thủ dự bị
Mahmoud Mohamed Belhadj
Saldanha
Ayman El Wafi
Nemanja Stevanovic
Sebastian Osigwe
Nikola Antic
MIna
Aleksandar Filipovic
Zachary Brault Guillard
Milan Lazarevic
Lars Lukas Mai
Bibras Natcho
Martim Marques
Leonard Owusu
Roman Macek
Aleksandar Scekic
Shkelqim Vladi
Djordje Jovanovic
Hicham Mahou
Joao Grimaldo
Yanis Cimignani
Nemanja Nikolic
Kacper Przybylko
Nemanja Trifunovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
09/08 - 2024
16/08 - 2024
H1: 0-1 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
29/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Serbia
17/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio86111219
2Athletic ClubAthletic Club8611819
3Man UnitedMan United8530718
4TottenhamTottenham8521817
5E.FrankfurtE.Frankfurt8512416
6LyonLyon8431815
7OlympiacosOlympiacos8431615
8RangersRangers8422614
9Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8422314
10AnderlechtAnderlecht8422214
11FCSBFCSB8422114
12AjaxAjax8413813
13SociedadSociedad8413413
14GalatasarayGalatasaray8341313
15AS RomaAS Roma8332412
16Viktoria PlzenViktoria Plzen8332112
17FerencvarosFerencvaros8404012
18FC PortoFC Porto8323211
19AZ AlkmaarAZ Alkmaar8323011
20FC MidtjyllandFC Midtjylland8323011
21Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8323011
22PAOK FCPAOK FC8314210
23FC TwenteFC Twente8242-110
24FenerbahceFenerbahce8242-210
25SC BragaSC Braga8314-310
26ElfsborgElfsborg8314-510
27HoffenheimHoffenheim8233-39
28BesiktasBesiktas8305-59
29Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8206-96
30Slavia PragueSlavia Prague8125-45
31Malmo FFMalmo FF8125-75
32RFSRFS8125-75
33LudogoretsLudogorets8044-74
34Dynamo KyivDynamo Kyiv8116-134
35NiceNice8035-93
36QarabagQarabag8107-143
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow
X