Thứ Năm, 03/04/2025
Alfie Doughty
23
Corry Evans
24
Luke Freeman
30
Luke Freeman (Thay: Henri Lansbury)
30
Amari'i Bell
33
Carlton Morris (Kiến tạo: Alfie Doughty)
45+2'
Patrick Roberts (Thay: Leon Dajaku)
60
Edouard Michut (Thay: Alex Pritchard)
61
Elliot Embleton (Thay: Daniel Neil)
61
Edouard Michut (Thay: Daniel Neil)
61
Elliot Embleton (Thay: Alex Pritchard)
61
Dennis Cirkin
63
Ellis Simms (Thay: Corry Evans)
71
Harry Cornick
71
Pelly-Ruddock Mpanzu
71
Harry Cornick (Thay: Alfie Doughty)
71
Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Carlton Morris)
71
Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Alfie Doughty)
71
Harry Cornick (Thay: Carlton Morris)
71
Sonny Bradley (Thay: Allan Campbell)
72
Elliot Embleton (Kiến tạo: Jack Clarke)
78
Cameron Jerome (Thay: Elijah Adebayo)
85
Jack Clarke
90+2'

Thống kê trận đấu Luton Town vs Sunderland

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Sunderland
Sunderland
41 Kiểm soát bóng 59
18 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Sunderland

Tất cả (31)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Jack Clarke.

Thẻ vàng cho Jack Clarke.

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85'

Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

85'

Elijah Adebayo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78' G O O O A A A L - Elliot Embleton đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Elliot Embleton đang nhắm mục tiêu!

78' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

72'

Allan Campbell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sonny Bradley.

71'

Carlton Morris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Cornick.

71'

Carlton Morris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.

71'

Carlton Morris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ellis Simms.

71'

Alfie Doughty sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.

71'

Alfie Doughty ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Cornick.

71'

Alfie Doughty sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

63' Thẻ vàng cho Dennis Cirkin.

Thẻ vàng cho Dennis Cirkin.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

61'

Alex Pritchard sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Elliot Embleton.

61'

Alex Pritchard sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Edouard Michut.

61'

Alex Pritchard sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61'

Daniel Neil sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Edouard Michut.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Sunderland

Luton Town (3-4-3): Ethan Horvath (34), James Bree (2), Tom Lockyer (4), Dan Potts (3), Alfie Doughty (45), Allan Campbell (22), Jordan Clark (18), Amari Bell (29), Henri Lansbury (12), Elijah Adebayo (11), Carlton Morris (9)

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Luke O'Nien (13), Bailey Wright (26), Danny Batth (6), Dennis Cirkin (3), Corry Evans (4), Dan Neill (24), Leon Dajaku (7), Alex Pritchard (21), Jack Clarke (20), Amad Traore (16)

Luton Town
Luton Town
3-4-3
34
Ethan Horvath
2
James Bree
4
Tom Lockyer
3
Dan Potts
45
Alfie Doughty
22
Allan Campbell
18
Jordan Clark
29
Amari Bell
12
Henri Lansbury
11
Elijah Adebayo
9
Carlton Morris
16
Amad Traore
20
Jack Clarke
21
Alex Pritchard
7
Leon Dajaku
24
Dan Neill
4
Corry Evans
3
Dennis Cirkin
6
Danny Batth
26
Bailey Wright
13
Luke O'Nien
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
Thay người
30’
Henri Lansbury
Luke Freeman
60’
Leon Dajaku
Patrick Roberts
71’
Carlton Morris
Harry Cornick
61’
Alex Pritchard
Elliot Embleton
72’
Allan Campbell
Sonny Bradley
61’
Daniel Neil
Edouard Michut
85’
Elijah Adebayo
Cameron Jerome
71’
Corry Evans
Ellis Reco Simms
Cầu thủ dự bị
Harry Isted
Alex Bass
Sonny Bradley
Trai Hume
Luke Berry
Elliot Embleton
Ruddock Pelly
Patrick Roberts
Luke Freeman
Edouard Michut
Harry Cornick
Jay Matete
Cameron Jerome
Ellis Reco Simms
Huấn luyện viên

Rob Edwards

Jack Ross

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/10 - 2022
18/03 - 2023
13/05 - 2023
17/05 - 2023
24/10 - 2024
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X