Thứ Năm, 03/04/2025
Leo Natel (Kiến tạo: Vicente Fernandez)
14
Tolgay Arslan (Kiến tạo: Matthew Leckie)
16
(og) Kaelan Majekodunmi
19
Tolgay Arslan (Kiến tạo: Leo Natel)
26
Johnny Koutroumbis (Thay: Riley Warland)
27
Leo Natel (Kiến tạo: Tolgay Arslan)
29
James Jeggo
43
David Williams (Thay: Stefan Colakovski)
46
Joshua Rawlins (Thay: Jacob Muir)
46
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Leo Natel)
60
Jarrod Carluccio (Thay: Bruce Kamau)
61
Alessandro Lopane (Thay: Matthew Leckie)
61
Harry Politidis (Thay: Vicente Fernandez)
61
Jarrod Carluccio (Thay: Bruce Kamau)
63
Alessandro Lopane (Thay: Matthew Leckie)
63
Harry Politidis (Thay: Vicente Fernandez)
64
Tolgay Arslan (Kiến tạo: Steven Peter Ugarkovic)
73
Joel Anasmo (Thay: Adam Taggart)
76
Max Caputo (Thay: Tolgay Arslan)
77
Zane Schreiber (Thay: James Jeggo)
77
Jarrod Carluccio
83
Steven Peter Ugarkovic (Kiến tạo: Marin Jakolis)
86
Leo Natel
89
Terry Antonis (Thay: Leo Natel)
90
Steven Peter Ugarkovic
90+3'

Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Perth Glory

số liệu thống kê
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Perth Glory
Perth Glory
64 Kiểm soát bóng 36
10 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Perth Glory

Melbourne City FC (4-2-3-1): Jamie Young (1), Steven Ugarkovic (6), Nuno Reis (4), Samuel Souprayen (26), Vicente Fernandez (14), Mathew Leckie (7), James Jeggo (8), Marin Jakolis (44), Tolgay Arslan (10), Leo Natel (11), Jamie MacLaren (9)

Perth Glory (4-2-2-2): Oliver Sail (1), Jacob Muir (3), Kaelan Majekodunmi (28), Darryl Lachman (29), Riley Warland (14), Trent Ostler (19), Giordano Colli (20), Daniel Bennie (23), Bruce Kamau (77), Adam Taggart (22), Stefan Colakovski (7)

Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-2-3-1
1
Jamie Young
6
Steven Ugarkovic
4
Nuno Reis
26
Samuel Souprayen
14
Vicente Fernandez
7
Mathew Leckie
8
James Jeggo
44
Marin Jakolis
10 3
Tolgay Arslan
11 2
Leo Natel
9
Jamie MacLaren
7
Stefan Colakovski
22
Adam Taggart
77
Bruce Kamau
23
Daniel Bennie
20
Giordano Colli
19
Trent Ostler
14
Riley Warland
29
Darryl Lachman
28
Kaelan Majekodunmi
3
Jacob Muir
1
Oliver Sail
Perth Glory
Perth Glory
4-2-2-2
Thay người
61’
Matthew Leckie
Alessandro Lopane
27’
Riley Warland
Johnny Koutroumbis
61’
Vicente Fernandez
Harry Politidis
46’
Jacob Muir
Joshua Rawlins
77’
James Jeggo
Zane Schreiber
46’
Stefan Colakovski
David Williams
77’
Tolgay Arslan
Max Caputo
61’
Bruce Kamau
Jarrod Carluccio
90’
Leo Natel
Terry Antonis
76’
Adam Taggart
Joel Anasmo
Cầu thủ dự bị
James Sigurd Nieuwenhuizen
Khoa Ngo
Terry Antonis
Robert Cook
Alessandro Lopane
Joel Anasmo
Curtis Good
Jarrod Carluccio
Zane Schreiber
Joshua Rawlins
Max Caputo
David Williams
Harry Politidis
Johnny Koutroumbis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/12 - 2021
02/03 - 2022
04/05 - 2022
05/11 - 2022
11/02 - 2023
08/12 - 2023
02/02 - 2024
14/04 - 2024
Cúp quốc gia Australia
03/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Australia
10/11 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X