Thứ Năm, 03/04/2025
Steven Peter Ugarkovic
40
Steven Peter Ugarkovic (Kiến tạo: Medin Memeti)
45
Andreas Kuen
46
Nikola Mileusnic (Thay: Abdelelah Faisal)
46
Brandon O'Neill (Thay: Trent Ostler)
46
Nathanael Blair (Thay: Nikola Mileusnic)
61
Nicholas Pennington
62
Matthew Leckie (Thay: Andreas Kuen)
72
Benjamin Dunbar (Thay: Zane Schreiber)
79
Khoa Ngo (Thay: Cristian Castillo)
79
Yonatan Cohen (Kiến tạo: Benjamin Dunbar)
83
German Ferreyra (Thay: Samuel Souprayen)
87
Kavian Rahmani (Thay: Harry Politidis)
87
Medin Memeti (Kiến tạo: Kavian Rahmani)
89

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Melbourne City FC

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Melbourne City FC
Melbourne City FC
37 Kiểm soát bóng 63
4 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Melbourne City FC

Perth Glory (4-4-2): Oliver Sail (1), Trent Ostler (20), Lachlan Ryan Barr (5), Luis Canga (33), Zach Lisolajski (15), Jarrod Carluccio (17), Nicholas Pennington (7), Taras Gomulka (12), Abdelelah Faisal (21), Adam Taggart (22), Cristian Caicedo (23)

Melbourne City FC (4-2-3-1): Patrick Beach (33), Callum Talbot (2), Kai Trewin (27), Samuel Souprayen (26), Harry Politidis (38), Steven Ugarkovic (6), Zane Schreiber (19), Nathaniel Atkinson (13), Andreas Kuen (30), Yonatan Cohen (10), Medin Memeti (35)

Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
1
Oliver Sail
20
Trent Ostler
5
Lachlan Ryan Barr
33
Luis Canga
15
Zach Lisolajski
17
Jarrod Carluccio
7
Nicholas Pennington
12
Taras Gomulka
21
Abdelelah Faisal
22
Adam Taggart
23
Cristian Caicedo
35
Medin Memeti
10
Yonatan Cohen
30
Andreas Kuen
13
Nathaniel Atkinson
19
Zane Schreiber
6 2
Steven Ugarkovic
38
Harry Politidis
26
Samuel Souprayen
27
Kai Trewin
2
Callum Talbot
33
Patrick Beach
Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Trent Ostler
Brandon O'Neill
72’
Andreas Kuen
Mathew Leckie
46’
Nathanael Blair
Nikola Mileusnic
79’
Zane Schreiber
Benjamin Dunbar
61’
Nikola Mileusnic
Nathanael Blair
87’
Samuel Souprayen
German Ferreyra
79’
Cristian Castillo
Khoa Ngo
87’
Harry Politidis
Kavian Rahmani
Cầu thủ dự bị
Cameron Cook
Jamie Young
Brandon O'Neill
Benjamin Dunbar
Adam Bugarija
German Ferreyra
Nikola Mileusnic
James Jeggo
Andriano Lebib
Mathew Leckie
Nathanael Blair
Benjamin Mazzeo
Khoa Ngo
Kavian Rahmani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/12 - 2021
02/03 - 2022
04/05 - 2022
05/11 - 2022
11/02 - 2023
08/12 - 2023
02/02 - 2024
14/04 - 2024
Cúp quốc gia Australia
03/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Australia
10/11 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X