Chủ Nhật, 06/04/2025
Callum Timmins (Kiến tạo: Antonee Burke-Gilroy)
5
Aidan Edwards (Thay: Mitchell Oxborrow)
32
Aidan Edwards
45
Rostyn Griffiths
55
Callum Timmins (Kiến tạo: Osama Malik)
67
Scott Jamieson
71
Curtis Good
72
Jordan Bos (Thay: Matthew Leckie)
75
Adam Zimarino (Thay: Nicholas Fitzgerald)
76
Tyler Vecchio (Thay: Osama Malik)
76
Marco Tilio
78
Taras Gomulka (Thay: Rostyn Griffiths)
78
Carl Jenkinson
84
Aidan Coyne (Thay: Antonee Burke-Gilroy)
90
Curtis Good
90+4'

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Melbourne City

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Melbourne City
Melbourne City
39 Kiểm soát bóng 61
3 Phạm lỗi 7
11 Ném biên 11
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
20 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Melbourne City

Perth Glory (3-4-2-1): Liam Reddy (33), Jacob Muir (37), Osama Malik (6), Darryl Lachman (29), Joshua Rawlins (22), Callum Timmins (19), Mitchell Oxborrow (23), Joseph Forde (36), Antonee Burke-Gilroy (21), Giordano Colli (26), Nicholas Fitzgerald (11)

Melbourne City (3-4-2-1): Thomas Glover (1), Nuno Reis (4), Rostyn Griffiths (5), Curtis Good (22), Carl Jenkinson (6), Marco Tilio (23), Conor Metcalfe (18), Scott Jamieson (3), Matthew Leckie (7), Andrew Nabbout (15), Jamie Maclaren (9)

Perth Glory
Perth Glory
3-4-2-1
33
Liam Reddy
37
Jacob Muir
6
Osama Malik
29
Darryl Lachman
22
Joshua Rawlins
19 2
Callum Timmins
23
Mitchell Oxborrow
36
Joseph Forde
21
Antonee Burke-Gilroy
26
Giordano Colli
11
Nicholas Fitzgerald
9
Jamie Maclaren
15
Andrew Nabbout
7
Matthew Leckie
3
Scott Jamieson
18
Conor Metcalfe
23
Marco Tilio
6
Carl Jenkinson
22
Curtis Good
5
Rostyn Griffiths
4
Nuno Reis
1
Thomas Glover
Melbourne City
Melbourne City
3-4-2-1
Thay người
32’
Mitchell Oxborrow
Aidan Edwards
75’
Matthew Leckie
Jordan Bos
76’
Nicholas Fitzgerald
Adam Zimarino
78’
Rostyn Griffiths
Taras Gomulka
76’
Osama Malik
Tyler Vecchio
90’
Antonee Burke-Gilroy
Aidan Coyne
Cầu thủ dự bị
Joshua Anasmo
Stefan Colakovski
Adam Zimarino
Jordan Bos
Aidan Edwards
Scott Galloway
Daniel Sturridge
Tsubasa Endoh
Aidan Coyne
Taras Gomulka
Tyler Vecchio
Matthew Sutton
Cameron Cook
Jordon Hall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/12 - 2021
02/03 - 2022
04/05 - 2022
05/11 - 2022
11/02 - 2023
08/12 - 2023
02/02 - 2024
14/04 - 2024
Cúp quốc gia Australia
03/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Australia
10/11 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
05/04 - 2025
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-626T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1024B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X