Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Middlesbrough vs Sunderland hôm nay 04-02-2024
Giải Hạng nhất Anh - CN, 04/2
Kết thúc



![]() Trai Hume 14 | |
![]() Lukas Engel 34 | |
![]() Abdoullah Ba 34 | |
![]() Marcus Forss 61 | |
![]() Patrick Roberts (Thay: Abdoullah Ba) 67 | |
![]() Nazariy Rusyn (Thay: Mason Burstow) 67 | |
![]() Sam Greenwood 75 | |
![]() Josh Coburn (Thay: Sam Greenwood) 77 | |
![]() Lewis O'Brien (Thay: Daniel Barlaser) 77 | |
![]() Samuel Silvera (Thay: Marcus Forss) 77 | |
![]() Luke Ayling 79 | |
![]() Nazariy Rusyn (Kiến tạo: Jack Clarke) 83 | |
![]() Luke Thomas (Thay: Lukas Engel) 84 | |
![]() Jenson Seelt (Thay: Daniel Ballard) 90 | |
![]() Pierre Ekwah 90+2' |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Daniel Ballard rời sân và được thay thế bởi Jenson Seelt.
Pierre Ekwah nhận thẻ vàng.
Lukas Engel rời sân và được thay thế bởi Luke Thomas.
Jack Clarke đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Nazariy Rusyn đã trúng mục tiêu!
Luke Ayling nhận thẻ vàng.
Marcus Forss rời sân và được thay thế bởi Samuel Silvera.
Daniel Barlaser rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.
Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Josh Coburn.
Thẻ vàng dành cho Sam Greenwood.
Mason Burstow rời sân và được thay thế bởi Nazariy Rusyn.
Abdoullah Ba vào sân và được thay thế bởi Patrick Roberts.
G O O O A A L - Marcus Forss đã bắn trúng mục tiêu!
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Abdoullah Ba nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng dành cho Lukas Engel.
Trại Hume nhận thẻ vàng.
Middlesbrough (4-2-3-1): Tom Glover (23), Luke Ayling (12), Dael Fry (6), Rav van den Berg (3), Lukas Engel (27), Jonny Howson (16), Daniel Barlaser (4), Marcus Forss (21), Hayden Hackney (7), Finn Azaz (20), Sam Greenwood (29)
Sunderland (4-1-4-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Daniel Ballard (5), Luke O'Nien (13), Leo Hjelde (33), Dan Neil (24), Abdoullah Ba (17), Pierre Ekwah (39), Jobe Bellingham (7), Jack Clarke (20), Mason Burstow (11)
Thay người | |||
77’ | Daniel Barlaser Lewis O'Brien | 67’ | Abdoullah Ba Patrick Roberts |
77’ | Marcus Forss Sam Silvera | 67’ | Mason Burstow Nazariy Rusyn |
77’ | Sam Greenwood Josh Coburn | 90’ | Daniel Ballard Jenson Seelt |
84’ | Lukas Engel Luke Thomas |
Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Jones | Nathan Bishop | ||
Matt Clarke | Timothée Pembélé | ||
Anfernee Dijksteel | Jenson Seelt | ||
Paddy McNair | Patrick Roberts | ||
Luke Thomas | Romaine Mundle | ||
Lewis O'Brien | Adil Aouchiche | ||
Alex Gilbert | Caden Kelly | ||
Sam Silvera | Luís Semedo | ||
Josh Coburn | Nazariy Rusyn |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |