Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Romaine Sawyers (Kiến tạo: Jacob Brown) 20 | |
![]() Scott Malone 32 | |
![]() Harry Souttar 45 | |
![]() Tom Bradshaw (Kiến tạo: Sheyi Ojo) 51 | |
![]() Tom Bradshaw (Kiến tạo: Ryan Leonard) 61 | |
![]() Matt Smith 84 |
Thống kê trận đấu Millwall vs Stoke


Diễn biến Millwall vs Stoke
Thẻ vàng cho Matt Smith.
Jed Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Dan McNamara.
Jed Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Leo Oestigard ra sân và anh ấy được thay thế bởi Thomas Ince.
Sheyi Ojo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maikel Kietrlbeld.
Jacob Brown ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrese Campbell.
G O O O A A A L - Tom Bradshaw đang nhắm vào mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Sam Surridge sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Steven Fletcher.
G O O O A A A L - Tom Bradshaw đang nhắm vào mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
George Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Smith.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Harry Souttar.
Thẻ vàng cho Scott Malone.
G O O O A A A L - Romaine Sawyers đang nhắm đến!
Đội hình xuất phát Millwall vs Stoke
Millwall (3-4-2-1): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Shaun Hutchinson (4), Jake Cooper (5), Ryan Leonard (18), George Evans (28), Billy Mitchell (24), Scott Malone (11), Jed Wallace (7), Sheyi Ojo (14), Tom Bradshaw (9)
Stoke (3-5-2): Josef Bursik (12), Leo Oestigard (19), Harry Souttar (36), James Chester (5), Tom Smith (2), Ben Wilmot (16), Romaine Sawyers (28), Joe Allen (4), Mario Vrancic (8), Josh Tymon (14), Sam Surridge (22), Jacob Brown (18)


Thay người | |||
48’ | George Evans Matt Smith | 60’ | Sam Surridge Steven Fletcher |
69’ | Sheyi Ojo Maikel Kieftenbeld | 65’ | Jacob Brown Tyrese Campbell |
83’ | Jed Wallace Dan McNamara | 75’ | Leo Oestigard Thomas Ince |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Pearce | Demeaco Duhaney | ||
Matt Smith | Jordan Thompson | ||
Maikel Kieftenbeld | Tyrese Campbell | ||
George Long | Steven Fletcher | ||
Dan McNamara | Danny Batth | ||
Murray Wallace | Adam Davies | ||
Connor Mahoney | Thomas Ince |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Millwall
Thành tích gần đây Stoke
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại