![]() Reuven Niemeijer 2 | |
![]() Mart Remans (Kiến tạo: Toshio Lake) 6 | |
![]() Leroy Labylle (Thay: Lars Schenk) 46 | |
![]() Roland Alberg (Thay: Arian Kastrati) 46 | |
![]() Roland Alberg 63 | |
![]() Rico Zeegers 72 | |
![]() Joshua Eijgenraam (Thay: Marouan Azarkan) 72 | |
![]() Nikolas Agrafiotis (Thay: Julian Baas) 72 | |
![]() Thomas van Bommel (Thay: Marko Kleinen) 75 | |
![]() Couhaib Driouech (Thay: Michael Chacon) 78 | |
![]() Mitchy Ntelo (Thay: Toshio Lake) 82 | |
![]() Redouan El Yaakoubi 83 | |
![]() Nikita Vlasenko 84 | |
![]() Serano Seymor (Thay: Kenzo Goudmijn) 85 | |
![]() Marciano Aziz (Thay: Nicky Souren) 86 |
Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Excelsior
số liệu thống kê

MVV Maastricht

Excelsior
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Excelsior
MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Rico Zeegers (2), Matteo Waem (15), Lars Schenk (34), Marko Kleinen (31), Nicky Souren (8), Mart Remans (9), Sven Blummel (7), Toshio Lake (26), Arian Kastrati (18)
Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Nikita Vlasenko (5), Redouan El Yaakoubi (4), Nathan Tjoe-A-On (28), Marouan Azarkan (11), Kenzo Goudmijn (21), Michael Chacon (27), Julian Baas (33), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
2
Rico Zeegers
15
Matteo Waem
34
Lars Schenk
31
Marko Kleinen
8
Nicky Souren
9
Mart Remans
7
Sven Blummel
26
Toshio Lake
18
Arian Kastrati
9
Thijs Dallinga
10
Reuven Niemeijer
33
Julian Baas
27
Michael Chacon
21
Kenzo Goudmijn
11
Marouan Azarkan
28
Nathan Tjoe-A-On
4
Redouan El Yaakoubi
5
Nikita Vlasenko
2
Siebe Horemans
1
Stijn van Gassel

Excelsior
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Lars Schenk Leroy Labylle | 72’ | Marouan Azarkan Joshua Eijgenraam |
46’ | Arian Kastrati Roland Alberg | 72’ | Julian Baas Nikolas Agrafiotis |
75’ | Marko Kleinen Thomas van Bommel | 78’ | Michael Chacon Couhaib Driouech |
82’ | Toshio Lake Mitchy Ntelo | 85’ | Kenzo Goudmijn Serano Seymor |
86’ | Nicky Souren Marciano Aziz |
Cầu thủ dự bị | |||
Leroy Labylle | Pascal Kuiper | ||
Thomas van Bommel | Raphael Eyongo | ||
Twan Visser | Serano Seymor | ||
Mitchy Ntelo | Joshua Eijgenraam | ||
Roland Alberg | Jaimy Buter | ||
Marciano Aziz | Couhaib Driouech | ||
Ruben Van Kouwen | Abdallah Aberkane | ||
Joshua Wehking | Steyn Gerritsen | ||
Elano Yegen | Nikolas Agrafiotis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại