Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Excelsior hôm nay 16-04-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 16/4

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

1 : 1
Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 16/04/2022
Vòng 35 - Hạng nhất Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Reuven Niemeijer
2
Mart Remans (Kiến tạo: Toshio Lake)
6
Leroy Labylle (Thay: Lars Schenk)
46
Roland Alberg (Thay: Arian Kastrati)
46
Roland Alberg
63
Rico Zeegers
72
Joshua Eijgenraam (Thay: Marouan Azarkan)
72
Nikolas Agrafiotis (Thay: Julian Baas)
72
Thomas van Bommel (Thay: Marko Kleinen)
75
Couhaib Driouech (Thay: Michael Chacon)
78
Mitchy Ntelo (Thay: Toshio Lake)
82
Redouan El Yaakoubi
83
Nikita Vlasenko
84
Serano Seymor (Thay: Kenzo Goudmijn)
85
Marciano Aziz (Thay: Nicky Souren)
86

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Excelsior

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Excelsior
Excelsior
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Excelsior

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Rico Zeegers (2), Matteo Waem (15), Lars Schenk (34), Marko Kleinen (31), Nicky Souren (8), Mart Remans (9), Sven Blummel (7), Toshio Lake (26), Arian Kastrati (18)

Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Nikita Vlasenko (5), Redouan El Yaakoubi (4), Nathan Tjoe-A-On (28), Marouan Azarkan (11), Kenzo Goudmijn (21), Michael Chacon (27), Julian Baas (33), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
2
Rico Zeegers
15
Matteo Waem
34
Lars Schenk
31
Marko Kleinen
8
Nicky Souren
9
Mart Remans
7
Sven Blummel
26
Toshio Lake
18
Arian Kastrati
9
Thijs Dallinga
10
Reuven Niemeijer
33
Julian Baas
27
Michael Chacon
21
Kenzo Goudmijn
11
Marouan Azarkan
28
Nathan Tjoe-A-On
4
Redouan El Yaakoubi
5
Nikita Vlasenko
2
Siebe Horemans
1
Stijn van Gassel
Excelsior
Excelsior
4-4-2
Thay người
46’
Lars Schenk
Leroy Labylle
72’
Marouan Azarkan
Joshua Eijgenraam
46’
Arian Kastrati
Roland Alberg
72’
Julian Baas
Nikolas Agrafiotis
75’
Marko Kleinen
Thomas van Bommel
78’
Michael Chacon
Couhaib Driouech
82’
Toshio Lake
Mitchy Ntelo
85’
Kenzo Goudmijn
Serano Seymor
86’
Nicky Souren
Marciano Aziz
Cầu thủ dự bị
Leroy Labylle
Pascal Kuiper
Thomas van Bommel
Raphael Eyongo
Twan Visser
Serano Seymor
Mitchy Ntelo
Joshua Eijgenraam
Roland Alberg
Jaimy Buter
Marciano Aziz
Couhaib Driouech
Ruben Van Kouwen
Abdallah Aberkane
Joshua Wehking
Steyn Gerritsen
Elano Yegen
Nikolas Agrafiotis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
16/04 - 2022
Cúp quốc gia Hà Lan
20/10 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
19/10 - 2024

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Excelsior

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X