Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Na Uy vs Montenegro hôm nay 12-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 3, 12/10

Kết thúc

Na Uy

Na Uy

2 : 0

Montenegro

Montenegro

Hiệp một: 1-0 | Lượt đi: 1-0
T3, 01:45 12/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Mohamed Elyounoussi (Kiến tạo: Stefan Strandberg)
29
Igor Vujacic
49
Risto Radunovic
63
Adam Marusic
63
Oerjan Haaskjold Nyland
72
Vladimir Jovovic
89
Stian Gregersen
90
Marko Vesovic
90
Marko Vesovic
90
Mohamed Elyounoussi (Kiến tạo: Dennis Toerset Johnsen)
90

Thống kê trận đấu Na Uy vs Montenegro

số liệu thống kê
Na Uy
Na Uy
Montenegro
Montenegro
51 Kiểm soát bóng 49
25 Ném biên 24
2 Việt vị 3
10 Chuyền dài 27
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 3
7 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 9

Đội hình xuất phát Na Uy vs Montenegro

Na Uy (4-1-4-1): Oerjan Haaskjold Nyland (1), Marcus Holmgren Pedersen (22), Stefan Strandberg (4), Andreas Hanche-Olsen (21), Birger Meling (5), Patrick Berg (8), Mats Moeller Daehli (20), Martin Oedegaard (10), Mohamed Elyounoussi (11), Jens Petter Hauge (7), Kristian Thorstvedt (19)

Montenegro (4-3-3): Matija Sarkic (12), Marko Vesovic (7), Igor Vujacic (5), Zarko Tomasevic (6), Risto Radunovic (3), Nebojsa Kosovic (18), Nikola Vukcevic (4), Aleksandar Scekic (19), Marko Jankovic (14), Adam Marusic (23), Stevan Jovetic (10), Sead Haksabanovic (17)

Na Uy
Na Uy
4-1-4-1
1
Oerjan Haaskjold Nyland
22
Marcus Holmgren Pedersen
4
Stefan Strandberg
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Birger Meling
8
Patrick Berg
20
Mats Moeller Daehli
10
Martin Oedegaard
11 2
Mohamed Elyounoussi
7
Jens Petter Hauge
19
Kristian Thorstvedt
17
Sead Haksabanovic
10
Stevan Jovetic
23
Adam Marusic
14
Marko Jankovic
19
Aleksandar Scekic
4
Nikola Vukcevic
18
Nebojsa Kosovic
3
Risto Radunovic
6
Zarko Tomasevic
5
Igor Vujacic
7
Marko Vesovic
12
Matija Sarkic
Montenegro
Montenegro
4-3-3
Thay người
0’
Julian Ryerson
0’
Milos Dragojevic
0’
Viljar Roesholt Myhra
0’
Meldin Dreskovic
0’
Sten Michael Grytebust
0’
Drasko Bozovic
0’
Marius Lode
0’
Stefan Mugosa
0’
Iver Fossum
0’
Marko Vukcevic
0’
Fredrik Andre Bjoerkan
0’
Igor Ivanovic
0’
Ohi Anthony Omoijuanfo
0’
Milan Mijatovic
46’
Jens Petter Hauge
Fredrik Aursnes
46’
Nebojsa Kosovic
Milutin Osmajic
64’
Kristian Thorstvedt
Veton Berisha
67’
Sead Haksabanovic
Uros Djurdjevic
64’
Mats Moeller Daehli
Dennis Toerset Johnsen
76’
Aleksandar Scekic
Vladimir Jovovic
81’
Martin Oedegaard
Stian Gregersen
82’
Risto Radunovic
Fatos Beciraj
89’
Andreas Hanche-Olsen
Ruben Gabrielsen
Cầu thủ dự bị
Fredrik Aursnes
Milos Dragojevic
Julian Ryerson
Meldin Dreskovic
Viljar Roesholt Myhra
Drasko Bozovic
Sten Michael Grytebust
Stefan Mugosa
Marius Lode
Marko Vukcevic
Ruben Gabrielsen
Milutin Osmajic
Iver Fossum
Igor Ivanovic
Veton Berisha
Uros Djurdjevic
Stian Gregersen
Milan Mijatovic
Fredrik Andre Bjoerkan
Fatos Beciraj
Dennis Toerset Johnsen
Vladimir Jovovic
Ohi Anthony Omoijuanfo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
31/03 - 2021
12/10 - 2021

Thành tích gần đây Na Uy

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
H1: 0-1
23/03 - 2025
H1: 0-4
Uefa Nations League
18/11 - 2024
15/11 - 2024
H1: 1-2
14/10 - 2024
H1: 1-1
11/10 - 2024
H1: 1-0
10/09 - 2024
H1: 1-1
06/09 - 2024
Giao hữu
09/06 - 2024
06/06 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Montenegro

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Uefa Nations League
20/11 - 2024
17/11 - 2024
15/10 - 2024
12/10 - 2024
10/09 - 2024
07/09 - 2024
Giao hữu
10/06 - 2024
06/06 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2ĐứcĐức000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5SlovakiaSlovakia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KosovoKosovo000000
2SloveniaSlovenia000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3Đan MạchĐan Mạch000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5ScotlandScotland000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3PhápPháp000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5UkraineUkraine000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2GeorgiaGeorgia000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
5Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3HungaryHungary000000
4AilenAilen000000
5Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ba LanBa Lan220036T T
2Phần LanPhần Lan211014T H
3LithuaniaLithuania2011-11B H
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5Hà LanHà Lan000000
6MaltaMalta2002-30B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026T T
2RomaniaRomania210133B T
3Đảo SípĐảo Síp210113T B
4ÁoÁo000000
5San MarinoSan Marino2002-60B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy220076T T
2EstoniaEstonia210103B T
3IsraelIsrael2101-13T B
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5ItaliaItalia000000
6MoldovaMoldova2002-60B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia211034T H
2WalesWales211024T H
3KazakhstanKazakhstan210103B T
4BỉBỉ000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh220056T T
2AlbaniaAlbania210113B T
3LatviaLatvia2101-23T B
4SerbiaSerbia000000
5AndorraAndorra2002-40B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc220056T T
2MontenegroMontenegro220036T T
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4CroatiaCroatia000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20B B
6GibraltarGibraltar2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X