Thứ Năm, 03/04/2025
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Diego Caballo)
37
Robert Mak (Kiến tạo: Anthony Caceres)
41
Trent Buhagiar (Thay: Jaushua Sotirio)
61
Brandon O'Neill (Thay: Kostandinos Grozos)
62
Patrick Yazbek (Thay: Paulo Retre)
71
Adrian Segecic (Thay: Max Burgess)
72
Jason Hoffman (Thay: Carl Jenkinson)
77
Callum Timmins (Thay: Angus Thurgate)
77
Aaron Gurd (Thay: Jack Rodwell)
77
Anthony Caceres
79
Daniel Stynes (Thay: Beka Dartsmelia)
85
Jake Girdwood-Reich (Thay: Robert Mak)
87
Rhyan Grant
90+4'

Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Sydney FC

số liệu thống kê
Newcastle Jets
Newcastle Jets
Sydney FC
Sydney FC
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 15
29 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Sydney FC

Newcastle Jets (4-2-3-1): Jack Duncan (1), Dane Ingham (2), Mark Natta (33), Jordan Elsey (4), Carl Jenkinson (25), Beka Dartsmelia (8), Angus Thurgate (32), Reno Piscopo (10), Kosta Grozos (17), Jaushua Sotirio (11), Beka Mikeltadze (9)

Sydney FC (4-4-1-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Jack Rodwell (6), Diego Caballo (18), Max Burgess (22), Paulo Retre (8), Luke Brattan (26), Robert Mak (11), Anthony Caceres (17), Adam Le Fondre (9)

Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-2-3-1
1
Jack Duncan
2
Dane Ingham
33
Mark Natta
4
Jordan Elsey
25
Carl Jenkinson
8
Beka Dartsmelia
32
Angus Thurgate
10
Reno Piscopo
17
Kosta Grozos
11
Jaushua Sotirio
9
Beka Mikeltadze
9
Adam Le Fondre
17
Anthony Caceres
11
Robert Mak
26
Luke Brattan
8
Paulo Retre
22
Max Burgess
18
Diego Caballo
6
Jack Rodwell
2
James Donachie
23
Rhyan Grant
1
Andrew Redmayne
Sydney FC
Sydney FC
4-4-1-1
Thay người
61’
Jaushua Sotirio
Trent Buhagiar
71’
Paulo Retre
Patrick Yazbek
62’
Kostandinos Grozos
Brandon O'Neill
72’
Max Burgess
Adrian Segecic
77’
Angus Thurgate
Callum Timmins
77’
Jack Rodwell
Aaron Gurd
77’
Carl Jenkinson
Jason Hoffman
87’
Robert Mak
Jake Max Gordwood-Reich
85’
Beka Dartsmelia
Daniel Stynes
Cầu thủ dự bị
Callum Timmins
Thomas Heward-Belle
Michael Weier
Patrick Wood
Jason Hoffman
Patrick Yazbek
Matthew Jurman
Adrian Segecic
Brandon O'Neill
Jaiden Kucharski
Trent Buhagiar
Jake Max Gordwood-Reich
Daniel Stynes
Aaron Gurd

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
01/01 - 2023
29/04 - 2023
19/01 - 2024
07/04 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X