![]() Adam Le Fondre (Kiến tạo: Adrian Segecic) 29 | |
![]() Angus Thurgate (Thay: Mohamed Al-Taay) 46 | |
![]() Trent Buhagiar (Thay: Jaushua Sotirio) 58 | |
![]() Beka Mikeltadze (Thay: Archie Goodwin) 58 | |
![]() Patrick Wood (Thay: Adam Le Fondre) 58 | |
![]() Reno Piscopo (Thay: Callum Timmins) 58 | |
![]() Jake Girdwood-Reich (Thay: Anthony Caceres) 59 | |
![]() Paulo Retre (Thay: Luke Brattan) 59 | |
![]() Patrick Wood (Kiến tạo: Joe Lolley) 63 | |
![]() Jason Hoffman (Thay: Mark Natta) 69 | |
![]() James Donachie 74 | |
![]() (Pen) Max Burgess 76 | |
![]() Diego Caballo (Thay: Adrian Segecic) 77 | |
![]() Patrick Wood 78 | |
![]() Jaiden Kucharski (Thay: Max Burgess) 83 | |
![]() Jaiden Kucharski 86 | |
![]() Jaiden Kucharski 90 |
Thống kê trận đấu Sydney FC vs Newcastle Jets
số liệu thống kê

Sydney FC

Newcastle Jets
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sydney FC vs Newcastle Jets
Sydney FC (4-3-3): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Joel King (3), Luke Brattan (26), Anthony Caceres (17), Adrian Segecic (19), Joe Lolley (10), Adam Le Fondre (9), Max Burgess (22)
Newcastle Jets (4-3-1-2): Jack Duncan (1), Thomas Aquilina (39), Phillip Cancar (22), Matthew Jurman (5), Mark Natta (33), Mohamed Al-Taay (14), Callum Timmins (19), Dane Ingham (2), Kosta Grozos (17), Jaushua Sotirio (11), Archie Goodwin (26)

Sydney FC
4-3-3
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
2
James Donachie
4
Alex Wilkinson
3
Joel King
26
Luke Brattan
17
Anthony Caceres
19
Adrian Segecic
10
Joe Lolley
9
Adam Le Fondre
22
Max Burgess
26
Archie Goodwin
11
Jaushua Sotirio
17
Kosta Grozos
2
Dane Ingham
19
Callum Timmins
14
Mohamed Al-Taay
33
Mark Natta
5
Matthew Jurman
22
Phillip Cancar
39
Thomas Aquilina
1
Jack Duncan

Newcastle Jets
4-3-1-2
Thay người | |||
58’ | Adam Le Fondre Patrick Wood | 46’ | Mohamed Al-Taay Angus Thurgate |
59’ | Anthony Caceres Jake Max Gordwood-Reich | 58’ | Jaushua Sotirio Trent Buhagiar |
59’ | Luke Brattan Paulo Retre | 58’ | Archie Goodwin Beka Mikeltadze |
77’ | Adrian Segecic Diego Caballo | 58’ | Callum Timmins Reno Piscopo |
83’ | Max Burgess Jaiden Kucharski | 69’ | Mark Natta Jason Hoffman |
Cầu thủ dự bị | |||
Diego Caballo | Trent Buhagiar | ||
Jaiden Kucharski | Beka Mikeltadze | ||
Jake Max Gordwood-Reich | Reno Piscopo | ||
Aaron Gurd | Daniel Stynes | ||
Patrick Wood | Jason Hoffman | ||
Paulo Retre | Noah James | ||
Thomas Heward-Belle | Angus Thurgate |
Nhận định Sydney FC vs Newcastle Jets
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Sydney FC
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Newcastle Jets
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại