Thứ Năm, 03/04/2025
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Adrian Segecic)
29
Angus Thurgate (Thay: Mohamed Al-Taay)
46
Trent Buhagiar (Thay: Jaushua Sotirio)
58
Beka Mikeltadze (Thay: Archie Goodwin)
58
Patrick Wood (Thay: Adam Le Fondre)
58
Reno Piscopo (Thay: Callum Timmins)
58
Jake Girdwood-Reich (Thay: Anthony Caceres)
59
Paulo Retre (Thay: Luke Brattan)
59
Patrick Wood (Kiến tạo: Joe Lolley)
63
Jason Hoffman (Thay: Mark Natta)
69
James Donachie
74
(Pen) Max Burgess
76
Diego Caballo (Thay: Adrian Segecic)
77
Patrick Wood
78
Jaiden Kucharski (Thay: Max Burgess)
83
Jaiden Kucharski
86
Jaiden Kucharski
90

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Newcastle Jets

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Newcastle Jets
Newcastle Jets
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Newcastle Jets

Sydney FC (4-3-3): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Joel King (3), Luke Brattan (26), Anthony Caceres (17), Adrian Segecic (19), Joe Lolley (10), Adam Le Fondre (9), Max Burgess (22)

Newcastle Jets (4-3-1-2): Jack Duncan (1), Thomas Aquilina (39), Phillip Cancar (22), Matthew Jurman (5), Mark Natta (33), Mohamed Al-Taay (14), Callum Timmins (19), Dane Ingham (2), Kosta Grozos (17), Jaushua Sotirio (11), Archie Goodwin (26)

Sydney FC
Sydney FC
4-3-3
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
2
James Donachie
4
Alex Wilkinson
3
Joel King
26
Luke Brattan
17
Anthony Caceres
19
Adrian Segecic
10
Joe Lolley
9
Adam Le Fondre
22
Max Burgess
26
Archie Goodwin
11
Jaushua Sotirio
17
Kosta Grozos
2
Dane Ingham
19
Callum Timmins
14
Mohamed Al-Taay
33
Mark Natta
5
Matthew Jurman
22
Phillip Cancar
39
Thomas Aquilina
1
Jack Duncan
Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-3-1-2
Thay người
58’
Adam Le Fondre
Patrick Wood
46’
Mohamed Al-Taay
Angus Thurgate
59’
Anthony Caceres
Jake Max Gordwood-Reich
58’
Jaushua Sotirio
Trent Buhagiar
59’
Luke Brattan
Paulo Retre
58’
Archie Goodwin
Beka Mikeltadze
77’
Adrian Segecic
Diego Caballo
58’
Callum Timmins
Reno Piscopo
83’
Max Burgess
Jaiden Kucharski
69’
Mark Natta
Jason Hoffman
Cầu thủ dự bị
Diego Caballo
Trent Buhagiar
Jaiden Kucharski
Beka Mikeltadze
Jake Max Gordwood-Reich
Reno Piscopo
Aaron Gurd
Daniel Stynes
Patrick Wood
Jason Hoffman
Paulo Retre
Noah James
Thomas Heward-Belle
Angus Thurgate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
01/01 - 2023
29/04 - 2023
19/01 - 2024
07/04 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X