Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Nomme United vs Talinna Kalev hôm nay 20-04-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 20/4

Kết thúc

Nomme United

Nomme United

0 : 2

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 0-2
T7, 16:30 20/04/2024
Vòng 7 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Murad Velijev
2
Hugo Palutaja
37
Ats Purje (Thay: Onni Suutari)
42
Kaspar Roomussaar (Thay: Mihkel Jarviste)
46
Oleksandr Musolitin (Thay: Trevor Hint)
46
Henri Leoke (Thay: Jevgeni Demidov)
66
Mykhaylo Plokhotnyuk
73
Daniil Sheviakov (Thay: Evert Talviste)
74
Kenlou Laasner (Thay: Aleksander Svedovski)
74
Bruno Vain (Thay: Tristan Vendelin)
77
Kaarel Leppsalu (Thay: Alexander Kapitan Bergman)
86
Martin Tomberg (Thay: Vadim Mihhailov)
89
Georg Pank
90+7'

Thống kê trận đấu Nomme United vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Nomme United
Nomme United
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Estonia
22/10 - 2021
03/11 - 2021
Giao hữu
Cúp quốc gia Estonia
26/11 - 2023
VĐQG Estonia
20/04 - 2024
19/05 - 2024
25/08 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Nomme United

Hạng 2 Estonia
30/03 - 2025
14/03 - 2025
09/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024
19/10 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
06/03 - 2025
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
30/11 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
24/11 - 2024
09/11 - 2024
04/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X