Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Nomme United vs Talinna Kalev hôm nay 25-08-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 25/8

Kết thúc

Nomme United

Nomme United

1 : 1

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 25/08/2024
Vòng 25 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksander Svedovski (Thay: Ramon Smirnov)
46
Jevgeni Demidov (Thay: Bruno Vain)
60
Oleksandr Musolitin (Thay: Ousman Ceesay)
60
Sander Sinilaid (Thay: Marek Kaljumae)
67
Vadim Mihhailov (Thay: Taavi Jurisoo)
67
Karl Laanelaid (Thay: Henri Leoke)
70
Samuel Merilai (Thay: Aleksandr Alteberg)
70
Oleksandr Musolitin
79
Facundo Martin Stefanazzi (Thay: Sacha Marie Martinez)
83
Romet Nigula (Thay: Daniil Sotsugov)
87
Kaspar Laur (Thay: Stanislav Baranov)
88
Vadim Mihhailov
89
Aaro Toivonen
90+3'

Thống kê trận đấu Nomme United vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Nomme United
Nomme United
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Estonia
22/10 - 2021
03/11 - 2021
Giao hữu
Cúp quốc gia Estonia
26/11 - 2023
VĐQG Estonia
20/04 - 2024
19/05 - 2024
25/08 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Nomme United

Hạng 2 Estonia
30/03 - 2025
14/03 - 2025
09/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024
19/10 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
06/03 - 2025
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
30/11 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
24/11 - 2024
09/11 - 2024
04/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X