![]() Aleksander Svedovski (Thay: Ramon Smirnov) 46 | |
![]() Jevgeni Demidov (Thay: Bruno Vain) 60 | |
![]() Oleksandr Musolitin (Thay: Ousman Ceesay) 60 | |
![]() Sander Sinilaid (Thay: Marek Kaljumae) 67 | |
![]() Vadim Mihhailov (Thay: Taavi Jurisoo) 67 | |
![]() Karl Laanelaid (Thay: Henri Leoke) 70 | |
![]() Samuel Merilai (Thay: Aleksandr Alteberg) 70 | |
![]() Oleksandr Musolitin 79 | |
![]() Facundo Martin Stefanazzi (Thay: Sacha Marie Martinez) 83 | |
![]() Romet Nigula (Thay: Daniil Sotsugov) 87 | |
![]() Kaspar Laur (Thay: Stanislav Baranov) 88 | |
![]() Vadim Mihhailov 89 | |
![]() Aaro Toivonen 90+3' |
Thống kê trận đấu Nomme United vs Talinna Kalev
số liệu thống kê

Nomme United

Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Giao hữu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
Hạng 2 Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại