Thứ Bảy, 05/04/2025
Max Aarons
32
George Baldock
32
Gabriel Sara
34
Gabriel
34
Sander Berge
50
James McAtee (Kiến tạo: Max Lowe)
62
Oliver Norwood (Thay: Sander Berge)
69
Billy Sharp (Thay: Oliver McBurnie)
70
Christos Tzolis (Thay: Adam Idah)
70
Abu Kamara (Thay: Teemu Pukki)
70
Sam McCallum (Thay: Dimitris Giannoulis)
84
Liam Gibbs (Thay: Gabriel)
84
Sam McCallum (Thay: Dimitrios Giannoulis)
84
Liam Gibbs (Thay: Gabriel Sara)
84
John Fleck (Thay: James McAtee)
85
Chris Basham (Thay: Tommy Doyle)
89
Chris Basham (Thay: Thomas Doyle)
89
Kenny McLean
90+5'
Iliman Ndiaye
90+5'

Thống kê trận đấu Norwich City vs Sheffield United

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Sheffield United
Sheffield United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Norwich City vs Sheffield United

Tất cả (23)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Iliman Ndiaye.

Thẻ vàng cho Iliman Ndiaye.

90+5' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

89'

Thomas Doyle rời sân nhường chỗ cho Chris Basham.

85'

James McAtee rời sân nhường chỗ cho John Fleck.

84'

Gabriel Sara rời sân nhường chỗ cho Liam Gibbs.

84'

Dimitrios Giannoulis rời sân nhường chỗ cho Sam McCallum.

70'

Adam Idah rời sân nhường chỗ cho Christos Tzolis.

70'

Teemu Pukki rời sân và vào thay là Abu Kamara.

70'

Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

69'

Sander Berge rời sân nhường chỗ cho Oliver Norwood.

62'

Max Lowe đã kiến tạo thành bàn.

62' G O O O A A A L - James McAtee đã trúng đích!

G O O O A A A L - James McAtee đã trúng đích!

50' Thẻ vàng cho Sander Berge.

Thẻ vàng cho Sander Berge.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+10'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

35' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

34' Thẻ vàng cho Gabriel Sara.

Thẻ vàng cho Gabriel Sara.

34' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

33' Thẻ vàng cho George Baldock.

Thẻ vàng cho George Baldock.

32' Thẻ vàng cho Max Aarons.

Thẻ vàng cho Max Aarons.

Đội hình xuất phát Norwich City vs Sheffield United

Norwich City (4-3-3): Angus Gunn (28), Max Aarons (2), Grant Hanley (5), Ben Gibson (6), Dimitris Giannoulis (30), Marquinhos (13), Kenny McLean (23), Gabriel Sara (17), Josh Sargent (24), Teemu Pukki (22), Adam Idah (11)

Sheffield United (3-4-2-1): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Jack Robinson (19), George Baldock (2), Sander Berge (8), Tommy Doyle (22), Max Lowe (13), James McAtee (28), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9)

Norwich City
Norwich City
4-3-3
28
Angus Gunn
2
Max Aarons
5
Grant Hanley
6
Ben Gibson
30
Dimitris Giannoulis
13
Marquinhos
23
Kenny McLean
17
Gabriel Sara
24
Josh Sargent
22
Teemu Pukki
11
Adam Idah
9
Oliver McBurnie
29
Iliman Ndiaye
28
James McAtee
13
Max Lowe
22
Tommy Doyle
8
Sander Berge
2
George Baldock
19
Jack Robinson
12
John Egan
15
Anel Ahmedhodzic
18
Wes Foderingham
Sheffield United
Sheffield United
3-4-2-1
Thay người
70’
Adam Idah
Christos Tzolis
69’
Sander Berge
Oliver Norwood
84’
Dimitrios Giannoulis
Sam McCallum
70’
Oliver McBurnie
Billy Sharp
84’
Gabriel Sara
Liam Gibbs
85’
James McAtee
John Fleck
89’
Thomas Doyle
Chris Basham
Cầu thủ dự bị
Tim Krul
Adam Davies
Andrew Omobamidele
Chris Basham
Sam McCallum
Jayden Bogle
Jakob Lungi Sorensen
John Fleck
Liam Gibbs
Oliver Norwood
Christos Tzolis
Billy Sharp
Abu Kamara
William Osula
Huấn luyện viên

Dean Smith

Paul Heckingbottom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
Hạng nhất Anh
22/10 - 2022
01/04 - 2023
24/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
7West BromWest Brom39131881357H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow