Thứ Năm, 03/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
(og) Francisco Meza
12
(Pen) Dayro Moreno
32
Jorge Mendoza (Kiến tạo: Darwin Lopez)
34
Cristian Blanco
40
Cristian Blanco
42
Quentin Danloux (Thay: Diego Ruiz)
45
Leonardo Flores
45+2'
Diomar Diaz (Thay: Gustavo Torres)
46
Bruno Teliz (Thay: Ronaldo Tavera)
46
Quentin Danloux
52
Ivan Rivas
53
Ivan Rivas (Kiến tạo: Cristian Barrios)
57
Carlos Henao (Kiến tạo: Diomar Diaz)
65
Sherman Cardenas (Kiến tạo: Diomar Diaz)
67
Carlos Andres Mosquera (Thay: Jorge Mendoza)
69
Camilo Charris (Thay: Ivan Rivas)
69
Michel Acosta (Thay: Francisco Rodriguez)
77
Francisco Meza
78
Mateo Rodas
78
Sherman Cardenas (Kiến tạo: Johan Caballero)
78
Edward Bolanos (Thay: Leonardo Flores)
80
Fuentes (Thay: Darwin Lopez)
81
Jefferson Mena (Thay: Johan Caballero)
88

Thống kê trận đấu Patriotas Boyacá S.A. vs Club Atlético Bucaramanga S.A.

số liệu thống kê
Patriotas Boyacá S.A.
Patriotas Boyacá S.A.
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Club Atlético Bucaramanga S.A.
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 5
13 Ném biên 14
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Patriotas Boyacá S.A. vs Club Atlético Bucaramanga S.A.

Thay người
45’
Diego Ruiz
Quentin Danloux
46’
Ronaldo Tavera
Bruno Teliz Carrasco
69’
Ivan Rivas
Camilo Andres Charris Martinez
46’
Gustavo Torres
Diomar Angel Diaz Calderon
69’
Jorge Mendoza
Carlos Andres Mosquera Perea
77’
Francisco Rodriguez
David Michel Acosta Marquez
80’
Leonardo Flores
Edward Orlando Angulo Bolanos
88’
Johan Caballero
Jefferson Mena Palacios
81’
Darwin Lopez
Fuentes
Cầu thủ dự bị
Geovanni Banguera Delgado
Sergio Andres Avellaneda Morales
Jonathan Avila Martinez
Jefferson Mena Palacios
Quentin Danloux
Bruno Teliz Carrasco
Edward Orlando Angulo Bolanos
David Michel Acosta Marquez
Fuentes
Diomar Angel Diaz Calderon
Camilo Andres Charris Martinez
Jose Valencia
Carlos Andres Mosquera Perea
Jhord Bayron Garces Moreno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
04/03 - 2024
Cúp quốc gia Colombia
11/04 - 2024
26/04 - 2024
VĐQG Colombia
14/09 - 2024

Thành tích gần đây Patriotas Boyacá S.A.

Hạng 2 Colombia
25/03 - 2025
10/03 - 2025
28/02 - 2025
18/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Club Atlético Bucaramanga S.A.

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
24/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X