Thứ Hai, 07/04/2025
Logan Delaurier-Chaubet (Thay: Baptiste Guillaume)
46
Jochem Ritmeester van de Kamp (Thay: Kornelius Hansen)
46
Dylan Mbayo (Thay: Filip Krastev)
58
Alex Carbonell (Thay: Thom Haye)
65
Odysseus Velanas (Thay: Davy van den Berg)
69
Kaj de Rooij (Thay: Younes Namli)
69
Thomas Robinet
71
Hamdi Akujobi
73
(og) James Lawrence
78
Ruben Providence
82
Ruben Providence (Thay: Anas Tahiri)
82
Ricardo Visus
84
Anouar El Azzouzi
85
Nick Fichtinger (Thay: Simon Graves)
88
Dylan Vente
90
Joey Jacobs (Thay: Ricardo Visus)
90

Thống kê trận đấu PEC Zwolle vs Almere City FC

số liệu thống kê
PEC Zwolle
PEC Zwolle
Almere City FC
Almere City FC
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 22
2 Việt vị 0
16 Chuyền dài 16
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 4
5 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PEC Zwolle vs Almere City FC

PEC Zwolle (4-2-3-1): Jasper Schendelaar (1), Sherel Floranus (2), Simon Graves (28), Anselmo Garcia MacNulty (4), Damian van der Haar (33), Davy van den Berg (10), Anouar El Azzouzi (6), Younes Namli (7), Jamiro Monteiro (35), Filip Yavorov Krastev (50), Dylan Vente (9)

Almere City FC (4-2-3-1): Nordin Bakker (1), Hamdi Akujobi (20), Ricardo Visus (4), Jamie Lawrence (15), Vasilios Zagaritis (14), Thom Haye (19), Anas Tahiri (8), Kornelius Hansen (17), Thomas Robinet (9), Junior Kadile (11), Baptiste Guillaume (21)

PEC Zwolle
PEC Zwolle
4-2-3-1
1
Jasper Schendelaar
2
Sherel Floranus
28
Simon Graves
4
Anselmo Garcia MacNulty
33
Damian van der Haar
10
Davy van den Berg
6
Anouar El Azzouzi
7
Younes Namli
35
Jamiro Monteiro
50
Filip Yavorov Krastev
9
Dylan Vente
21
Baptiste Guillaume
11
Junior Kadile
9
Thomas Robinet
17
Kornelius Hansen
8
Anas Tahiri
19
Thom Haye
14
Vasilios Zagaritis
15
Jamie Lawrence
4
Ricardo Visus
20
Hamdi Akujobi
1
Nordin Bakker
Almere City FC
Almere City FC
4-2-3-1
Thay người
58’
Filip Krastev
Dylan Mbayo
46’
Kornelius Hansen
Jochem Ritmeester Van De Kamp
69’
Davy van den Berg
Odysseus Velanas
46’
Baptiste Guillaume
Logan Delaurier Chaubet
69’
Younes Namli
Kaj de Rooij
65’
Thom Haye
Alex Carbonell
88’
Simon Graves
Nick Fichtinger
82’
Anas Tahiri
Ruben Providence
90’
Ricardo Visus
Joey Jacobs
Cầu thủ dự bị
Dylan Mbayo
Joey Jacobs
Kenneth Vermeer
Jonas Wendlinger
Mike Hauptmeijer
Joel Van der Wilt
Thierry Lutonda
Damil Dankerlui
Odysseus Velanas
Jochem Ritmeester Van De Kamp
Eliano Reijnders
Theo Barbet
Ryan Thomas
Alex Carbonell
Nick Fichtinger
Adi Nalic
Mohamed Oukhattou
Axel Bandeira
Kaj de Rooij
Logan Delaurier Chaubet
Thomas Buitink
Ruben Providence
Faiz Mattoir
Tình hình lực lượng

Tristan Gooijer

Chấn thương đầu gối

Stijn Keller

Chấn thương vai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
07/01 - 2023
22/04 - 2023
VĐQG Hà Lan
02/09 - 2023
18/02 - 2024
29/09 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây PEC Zwolle

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Almere City FC

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X