Thứ Năm, 03/04/2025
Morgan Whittaker (Kiến tạo: Luke Cundle)
24
Luke Cundle
26
Finn Azaz (Kiến tạo: Luke Cundle)
40
Eliezer Mayenda Dossou (Thay: Nazary Rusyn)
46
Adil Aouchiche (Thay: Pierre Ekwah)
46
Eliezer Mayenda (Thay: Nazariy Rusyn)
46
Bradley Dack (Thay: Jobe Bellingham)
66
Abdoullah Ba (Thay: Patrick Roberts)
66
Jenson Seelt (Thay: Niall Huggins)
66
Mustapha Bundu (Thay: Ben Waine)
73
Adam Randell (Thay: Luke Cundle)
73
Adam Randell (Thay: Ben Waine)
73
Mustapha Bundu (Thay: Luke Cundle)
73
Luke O'Nien
85
Kaine Kesler Hayden
85
Kaine Kesler-Hayden
85
Brendan Galloway (Thay: Morgan Whittaker)
88
Matt Butcher (Thay: Finn Azaz)
88
Adam Randell
90+1'
Bali Mumba
90+2'
Adam Randell
90+4'

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Sunderland

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Sunderland
Sunderland
33 Kiểm soát bóng 67
12 Phạm lỗi 5
17 Ném biên 23
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Sunderland

Tất cả (143)
90+6'

Bóng ra ngoài do quả phát bóng lên của Plymouth.

90+6'

Sunderland thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

90+4'

James Bell trao cho Plymouth một quả phát bóng lên.

90+4' Adam Randell (Plymouth) đã nhận thẻ vàng từ James Bell.

Adam Randell (Plymouth) đã nhận thẻ vàng từ James Bell.

90+4'

Sunderland được hưởng quả phạt góc do công James Bell.

90+3' Bali Mumba của đội Plymouth đã bị James Bell phạt thẻ vàng và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Bali Mumba của đội Plymouth đã bị James Bell phạt thẻ vàng và nhận thẻ vàng đầu tiên.

90+2'

James Bell ra hiệu cho Sunderland được hưởng quả đá phạt trực tiếp.

90+2'

James Bell ra hiệu cho Sunderland được hưởng một quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+1'

Sunderland đẩy lên nhưng James Bell nhanh chóng kéo họ vào thế việt vị.

90'

James Bell ra hiệu cho Sunderland thực hiện quả ném biên bên phần sân của Plymouth.

90'

Ở Plymouth, đội khách được hưởng quả đá phạt trực tiếp.

89'

Ném biên cho Sunderland ở gần vòng cấm.

89'

Matt Butcher vào thay Finn Azaz cho đội chủ nhà.

88'

Brendan Galloway sẽ thay thế Morgan Whittaker cho Plymouth tại Home Park.

88'

James Bell ra hiệu có một quả ném biên cho Sunderland ở gần khu vực khung thành của Plymouth.

86'

Bóng ra ngoài do quả phát bóng lên của Plymouth.

85' Tại Home Park, Kaine Kesler Hayden đã bị thẻ vàng cho đội chủ nhà.

Tại Home Park, Kaine Kesler Hayden đã bị thẻ vàng cho đội chủ nhà.

85' Luke O'Nien của Sunderland đã bị phạt thẻ vàng ở Plymouth.

Luke O'Nien của Sunderland đã bị phạt thẻ vàng ở Plymouth.

83'

James Bell trao cho Sunderland quả phát bóng lên.

83'

Ném biên từ trên cao cho Plymouth ở Plymouth.

82'

Sunderland thực hiện quả ném biên bên phần sân Plymouth.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Sunderland

Plymouth Argyle (4-3-3): Michael Cooper (1), Joe Edwards (8), Julio Pleguezuelo (5), Lewis Gibson (17), Kaine Kesler-Hayden (29), Finn Azaz (18), Jordan Houghton (4), Luke Cundle (28), Morgan Whittaker (10), Ben Waine (23), Bali Mumba (2)

Sunderland (4-1-4-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Luke O'Nien (13), Daniel Ballard (5), Niall Huggins (2), Pierre Ekwah (39), Patrick Roberts (10), Dan Neil (24), Jobe Bellingham (7), Jack Clarke (20), Nazary Rusyn (15)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-3-3
1
Michael Cooper
8
Joe Edwards
5
Julio Pleguezuelo
17
Lewis Gibson
29
Kaine Kesler-Hayden
18
Finn Azaz
4
Jordan Houghton
28
Luke Cundle
10
Morgan Whittaker
23
Ben Waine
2
Bali Mumba
15
Nazary Rusyn
20
Jack Clarke
7
Jobe Bellingham
24
Dan Neil
10
Patrick Roberts
39
Pierre Ekwah
2
Niall Huggins
5
Daniel Ballard
13
Luke O'Nien
32
Trai Hume
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-1-4-1
Thay người
73’
Luke Cundle
Adam Randell
46’
Pierre Ekwah
Adil Aouchiche
73’
Ben Waine
Mustapha Bundu
66’
Patrick Roberts
Abdoullah Ba
88’
Morgan Whittaker
Brendan Galloway
66’
Jobe Bellingham
Bradley Dack
88’
Finn Azaz
Matt Butcher
66’
Niall Huggins
Jenson Seelt
Cầu thủ dự bị
Adam Randell
Nathan Bishop
Dan Scarr
Abdoullah Ba
Conor Hazard
Alex Pritchard
Brendan Galloway
Adil Aouchiche
Matt Butcher
Bradley Dack
Callum Wright
Luis Semedo
Lewis Warrington
Eliezer Mayenda
Mustapha Bundu
Jenson Seelt
Tyreik Wright
Nectarios Triantis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
25/11 - 2023
10/02 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X